Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ko Shimura

RB Omiya ArdijaThủ mônJPN
30Tuổi
186Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Ko Shimura là thủ môn 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo RB Omiya Ardija.

Tiểu sử Ko Shimura

Ko Shimura là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ RB Omiya Ardija, mang quốc tịch Japan và hiện 30 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 27/04/1996, cao 186 cm, nặng 76 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 25 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 200 nghìn € (2019).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2/J3 100 Year Vision League2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/03/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ko Shimura · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/03/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Ventforet KofuB 1-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20162026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/02/20161950 nghìn €
24/03/201720150 nghìn €
04/01/201821175 nghìn €
04/01/201922125 nghìn €
26/06/201922150 nghìn €
27/12/201923200 nghìn €
28/01/202124150 nghìn €
27/06/202124150 nghìn €
11/01/202225100 nghìn €
27/06/202225125 nghìn €
05/01/202326175 nghìn €
26/06/202326125 nghìn €
21/02/20242775 nghìn €
11/06/20242775 nghìn €
11/12/20242850 nghìn €
25/06/20252825 nghìn €
14/12/20252925 nghìn €
08/06/20262925 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com