Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Masato Kojima

RB Omiya ArdijaTiền vệJPN
30Tuổi
177Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Masato Kojima là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo RB Omiya Ardija.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

23Trận ra sân
19Đá chính
1.653Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
551Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—532121001180%70%005,47
J2/J3 100 Year Vision League2026—17151.3512026283%51%116,68
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 212 phút · điểm TB 5,47

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/75 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/10 (70%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.351 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
639/768 (83%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
2/23 (8%)
Chuyền dài chính xác
29/55 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
13
Phá bóng
18
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/77 (51%)
Không chiến thắng / thua
9 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 32
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
175
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Masato Kojima · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/09/2026J2 Nhật Bản@ Blaublitz AkitaH 0-04100000—0———
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Shonan BellmareH 2-2680000131/3911/2—6,05
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Hokkaido Consadole SapporoT 4-1740000121/2503/4—6,68
15/08/2026J2 Nhật Bản@ FC ImabariT 3-221101103/623/3—7,69
08/08/2026J2 Nhật Bảnvs Albirex NiigataT 1-08000005/500/1—6,93
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kochi UnitedT 2-1900000141/4713/4—6,79
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Yokohama FCB 1-2900000024/2714/6—6,86
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC GifuT 2-0901011024/2902/5—8,06
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs AC Nagano ParceiroB 1-2450000024/2812/4—6,39
09/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Hokkaido Consadole SapporoB 3-4900010130/3602/5—6,04

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/02/20161950 nghìn €
24/03/20172025 nghìn €
04/01/20182150 nghìn €
04/01/201922400 nghìn €
26/06/201922400 nghìn €
27/12/201923600 nghìn €
07/04/202023475 nghìn €
26/01/202124550 nghìn €
27/06/202124550 nghìn €
12/01/202225550 nghìn €
27/06/202225550 nghìn €
05/01/202326550 nghìn €
26/06/202326450 nghìn €
21/02/202427350 nghìn €
11/06/202427400 nghìn €
11/12/202428400 nghìn €
25/06/202528550 nghìn €
14/12/202529700 nghìn €
08/06/202629600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy57
  • Sức mạnh40
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com