
Masato Kojima là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo RB Omiya Ardija.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
23Trận ra sân
19Đá chính
1.653Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
551Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 212 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 80% | 70% | 0 | 0 | 5,47 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 17 | 15 | 1.351 | 2 | 0 | 2 | 6 | 2 | 83% | 51% | 1 | 1 | 6,68 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 212 phút · điểm TB 5,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/75 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/10 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.351 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 639/768 (83%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 2/23 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/55 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/77 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 32
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 175
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Blaublitz Akita | H 0-0 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Shonan Bellmare | H 2-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/39 | 1 | 1/2 | — | 6,05 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Hokkaido Consadole Sapporo | T 4-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/25 | 0 | 3/4 | — | 6,68 |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ FC Imabari | T 3-2 | 21 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/6 | 2 | 3/3 | — | 7,69 |
| 08/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Albirex Niigata | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,93 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kochi United | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/47 | 1 | 3/4 | — | 6,79 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Yokohama FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 1 | 4/6 | — | 6,86 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Gifu | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/29 | 0 | 2/5 | — | 8,06 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs AC Nagano Parceiro | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 1 | 2/4 | — | 6,39 |
| 09/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Hokkaido Consadole Sapporo | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/36 | 0 | 2/5 | — | 6,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/02/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/03/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 04/01/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/01/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 26/06/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 27/12/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 475 nghìn € |
| 26/01/2021 | 24 | 550 nghìn € |
| 27/06/2021 | 24 | 550 nghìn € |
| 12/01/2022 | 25 | 550 nghìn € |
| 27/06/2022 | 25 | 550 nghìn € |
| 05/01/2023 | 26 | 550 nghìn € |
| 26/06/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 21/02/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 25/06/2025 | 28 | 550 nghìn € |
| 14/12/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 08/06/2026 | 29 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật52
- Tư duy57
- Sức mạnh40
- Thể lực36