- Phạt góc2 – 3
- Thẻ vàng0 – 1
Sân Parc des Princes, Paris · Trọng tài: Michael Oliver · Âm u 12°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.12 / 1.75
Paris Saint Germain thắng FC Barcelona 4-2 trên sân nhà Parc des Princes.
Paris Saint Germain vs FC Barcelona 4-2 — Cúp C1 châu Âu 21/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 17' 🟨 João Cancelo
- 🔁 Ferrán Torresthay Ousmane Dembélé 20'
- 27' 🔁 Fermín Lópezthay Daniel Olmo Carvajal
-
⚽ Désiré Douekiến tạo: João Neves
38'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
55'
1 - 1 ⚽ Xavi Espartkiến tạo: Fermín López - 🔁 Ilya Zabarnyithay Marcos Aoás Corrêa 59'
- 🔁 Maghnes Akliouchethay Khvicha Kvaratskhelia 59'
- 60' 🔁 Karim Adeyemithay Raphael Dias Belloli
- 60' 🔁 Pablo Martín Páez Gavirathay Pedri
- 60' 🔁 Rodrigo Hernandez Cascantethay Marc Bernal
-
⚽ Lucas Hernándezkiến tạo: Désiré Doue
72'
2 - 1 - 74' 🔁 Alejandro Baldethay Xavi Espart
- 🔁 Warren Zaire-Emerythay Lucas Hernández 78'
- 🔁 Senny Mayuluthay Désiré Doue 78'
-
79'
2 - 2 ⚽ Lamine Yamal -
⚽ Vitinha
81'
3 - 2 -
⚽ Fabián Ruizkiến tạo: Achraf Hakimi
86'
4 - 2 - 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 47%Kiểm soát bóng53%
- 17Tổng cú sút9
- 14Sút trúng đích5
- 3Sút không trúng đích8
- 22Sút trong vòng cấm18
- 5Sút bị chặn5
- 2Phạt góc3
- 45Tấn công nguy hiểm39
- 79Tấn công96
- 477Chuyền539
- 406Chuyền chính xác472
- 1Chuyền then chốt2
- 17Chuyền dài14
- 6Rê bóng4
- 27Tạt bóng21
- 32Tranh chấp33
- 9Tắc bóng14
- 57Cản phá35
- 12Cứu thua12
- 3Phạm lỗi9
- 18Bị phạm lỗi10
- 2Việt vị1
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 5 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 5.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 6.5 bàn. FC Barcelona kiểm soát bóng 53%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Paris Saint Germain ép sân · cột hướng xuống: FC Barcelona ép sân. Paris Saint Germain kiểm soát thế trận 42% thời gian, FC Barcelona 43%.
Paris Saint GermainFC Barcelona| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-2-3-1
Paris Saint Germain · HLV Luis Enrique
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 39 | Matvey Safonov | Thủ môn | 6.26 |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ | 7.4 |
| 5 | Marcos Aoás Corrêa © | Hậu vệ | 6.21 |
| 21 | Lucas Hernández | Hậu vệ | 7.01 |
| 51 | Willian Pacho | Hậu vệ | 6.52 |
| 8 | Fabián Ruiz | Tiền vệ | 8.2 |
| 17 | Vitinha | Tiền vệ | 7.86 |
| 87 | João Neves | Tiền vệ | 7.7 |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Tiền đạo | 7.2 |
| 10 | Ousmane Dembélé | Tiền đạo | 6.69 |
| 14 | Désiré Doue | Tiền đạo | 9.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 11 | Maghnes Akliouche | Tiền vệ |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ |
| 4 | Lucas Beraldo | Hậu vệ |
| 27 | Dro Fernández | Tiền vệ |
| 22 | Mika Godts | Tiền đạo |
| 24 | Senny Mayulu | Tiền vệ |
| 80 | Adam Mouak | Thủ môn |
| 47 | Quentin Ndjantou | Tiền đạo |
| 9 | Ferrán Torres | Tiền đạo |
| 6 | Ilya Zabarnyi | Hậu vệ |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ |
FC Barcelona · HLV Hansi Flick
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Joan García | Thủ môn | 7.7 |
| 2 | João Cancelo | Hậu vệ | 5.54 |
| 5 | Pau Cubarsí | Hậu vệ | 6.05 |
| 12 | Xavi Espart | Hậu vệ | 7.01 |
| 18 | Gerard Martín | Hậu vệ | 6.32 |
| 8 | Pedri | Tiền vệ | 6.77 |
| 10 | Lamine Yamal | Tiền vệ | 7.84 |
| 17 | Anthony Gordon | Tiền vệ | 6.13 |
| 20 | Daniel Olmo Carvajal | Tiền vệ | 5.69 |
| 22 | Marc Bernal | Tiền vệ | 6.3 |
| 11 | Raphael Dias Belloli © | Tiền đạo | 6.89 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ |
| 41 | Álex Campos Camí | Hậu vệ |
| 21 | Frenkie de Jong | Tiền vệ |
| 4 | Brian Farinas | Tiền vệ |
| 7 | Fermín López | Tiền vệ |
| 9 | Gabriel Jesus | Tiền đạo |
| 6 | Pablo Martín Páez Gavira | Tiền vệ |
| 25 | Dominik Livaković | Thủ môn |
| 16 | Rodrigo Hernandez Cascante | Tiền vệ |
| 13 | Wojciech Szczęsny | Thủ môn |
| 29 | Hamza Abdelkarim | Tiền đạo |
| 14 | Karim Adeyemi | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Paris Saint Germain | Nuno Mendes | Chấn thương | Muscle Injury |
| Paris Saint Germain | Alessandro Longoni | Chấn thương | Wound |
| FC Barcelona | Andreas Christensen | Chấn thương | Muscle Injury |
| FC Barcelona | Eric García | Chấn thương | Muscle Injury |
| FC Barcelona | Jules Koundé | Chấn thương | Ankle injury |
| FC Barcelona | Roony Bardghji | Chấn thương | Knee injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.12 | 1.75 | 1.00 | 51 | 501.00 | 6.5 | 5.30 | 1.16 | 5.5 | 2.25 | 1.57 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 0 | 1.83 | 1.98 | 01:09 21/10 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (14 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 02/10/2025 | UEFA UCL | FC Barcelona – Paris Saint Germain | 1–2 |
| 17/04/2024 | UEFA UCL | FC Barcelona – Paris Saint Germain | 1–4 |
| 11/04/2024 | UEFA UCL | Paris Saint Germain – FC Barcelona | 2–3 |
| 11/03/2021 | UEFA UCL | Paris Saint Germain – FC Barcelona | 1–1 |
| 17/02/2021 | UEFA UCL | FC Barcelona – Paris Saint Germain | 1–4 |
| 09/03/2017 | UEFA UCL | FC Barcelona – Paris Saint Germain | 6–1 |
| 15/02/2017 | UEFA UCL | Paris Saint Germain – FC Barcelona | 4–0 |
| 22/04/2015 | UEFA UCL | FC Barcelona – Paris Saint Germain | 2–0 |
| 16/04/2015 | UEFA UCL | Paris Saint Germain – FC Barcelona | 1–3 |
| 11/12/2014 | UEFA UCL | FC Barcelona – Paris Saint Germain | 3–1 |
Phong độ gần đây
Paris Saint Germain
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | FRA Ligue 1 | RC Strasbourg Alsace – Paris Saint Germain | 1–3 | T |
| 15/10/2026 | UEFA UCL | Manchester City – Paris Saint Germain | 2–4 | T |
| 11/10/2026 | FRA Ligue 1 | Paris Saint Germain – Le Mans | 3–1 | T |
| 21/09/2026 | FRA Ligue 1 | Marseille – Paris Saint Germain | 1–2 | T |
| 14/09/2026 | FRA Ligue 1 | Stade Brestois 29 – Paris Saint Germain | 0–1 | T |
FC Barcelona
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | UEFA UCL | Galatasaray – FC Barcelona | 1–4 | T |
| 10/10/2026 | SPA La Liga | FC Barcelona – Getafe | 3–0 | T |
| 20/09/2026 | SPA La Liga | Sevilla FC – FC Barcelona | 1–3 | T |
| 17/09/2026 | SPA La Liga | FC Barcelona – Racing Santander | 7–2 | T |
| 13/09/2026 | SPA La Liga | Levante – FC Barcelona | 2–4 | T |
Highlight
Hỏi nhanh về trang này
- Paris Saint Germain vs FC Barcelona đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Paris Saint Germain vs FC Barcelona thuộc Cúp C1 châu Âu, Vòng 3 đã diễn ra lúc 02:00 ngày 21/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Parc des Princes (Paris).
- Kết quả Paris Saint Germain vs FC Barcelona là bao nhiêu?
- Paris Saint Germain thắng FC Barcelona 4-2; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Paris Saint Germain vs FC Barcelona gần đây thế nào?
- Trong 14 lần gặp nhau gần nhất: Paris Saint Germain thắng 5, hòa 4, FC Barcelona thắng 5. Lần gần nhất ngày 02/10/2025 (UEFA UCL) FC Barcelona 1-2 Paris Saint Germain.
- Phong độ Paris Saint Germain và FC Barcelona trước trận?
- Paris Saint Germain: 6 thắng, 0 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWW); FC Barcelona: 6 thắng, 0 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWW).
- Đội hình xuất phát Paris Saint Germain vs FC Barcelona?
- Paris Saint Germain ra sân với sơ đồ 4-3-3, FC Barcelona dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:27 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

