Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matvey Safonov

Paris Saint GermainThủ mônRUS
27Tuổi
191Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
30,0 triệu €Giá trị

Matvey Safonov là thủ môn 27 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Paris Saint Germain.

Tiểu sử Matvey Safonov

Thủ môn Matvey Safonov (quốc tịch Nga, 27 tuổi) thi đấu cho Paris Saint Germain. Anh cao 191 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh có 12 trận với 1080 phút, thực hiện 35 lần cứu thua và điểm trung bình 6,88. Ở Ligue 1 anh có 7 trận và 19 lần cứu thua, còn tại Cúp C1 châu Âu là 3 trận và 12 lần cứu thua. Giá trị thị trường hiện là 30,0 triệu €; chuyển nhượng gần nhất ngày 30/06/2024 đưa anh từ FK Krasnodar sang Paris Saint Germain với phí 20,0 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
35Cứu thua
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—776301921080%100%007,02
Cúp C1 châu Âu2026-2027—33270120265%100%006,59
Siêu cúp Pháp2026—1190101100%—006,82
Siêu cúp châu Âu2026—119031358%100%006,84

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,02

Thủ môn

Cứu thua
19
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
7/7
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
115/143 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
21/48 (43%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/5 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,59

Thủ môn

Cứu thua
12
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/69 (65%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
16/39 (41%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Siêu cúp Pháp · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,82

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/21 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Siêu cúp châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,84

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/29 (58%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/15 (20%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matvey Safonov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FC BarcelonaT 4-29030018/250——6,26
17/10/2026Ligue 1@ RC Strasbourg AlsaceT 3-19070016/1901/1—8,55
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Manchester CityT 4-29060013/2701/1—6,61
11/10/2026Ligue 1vs Le MansT 3-19021017/2201/1—6,87
29/09/2026Giao hữu quốc tếvs IR IranT 2-09030017/250——7,30
21/09/2026Ligue 1@ MarseilleT 2-1903009/1501/1—6,73
14/09/2026Ligue 1@ Stade Brestois 29T 1-09051013/2001/1—8,50
10/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Slovan BratislavaT 6-19030014/170——6,89
05/09/2026Ligue 1vs AS MonacoB 1-29000024/260——6,19
29/08/2026Ligue 1@ LOSC LilleH 2-29020018/230——6,21

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 2,5 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 9,0 triệu €2020: 9,5 triệu €2020: 11,0 triệu €2020: 15,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2022: 16,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2023: 16,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 22,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 22,0 triệu €2026: 30,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/08/201516200 nghìn €
01/12/201617250 nghìn €
31/05/201718250 nghìn €
23/11/201718300 nghìn €
05/06/201819300 nghìn €
14/10/201819400 nghìn €
19/12/201819900 nghìn €
23/04/2019202,5 triệu €
13/06/2019206,0 triệu €
22/12/20192010,0 triệu €
07/04/2020219,0 triệu €
28/07/2020219,5 triệu €
18/10/20202111,0 triệu €
28/12/20202115,0 triệu €
25/05/20212214,0 triệu €
28/12/20212216,0 triệu €
01/06/20222316,0 triệu €
20/11/20222315,0 triệu €
13/06/20232416,0 triệu €
12/12/20232418,0 triệu €
03/06/20242520,0 triệu €
09/12/20242522,0 triệu €
02/06/20252620,0 triệu €
09/10/20252618,0 triệu €
14/12/20252615,0 triệu €
26/03/20262722,0 triệu €
31/05/20262730,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 30,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024FK KrasnodarParis Saint GermainHết hạn mượn 20M €20,0 triệu €
31/12/2018FK Krasnodar IIFK KrasnodarChuyển nhượng—
30/06/2018FK Krasnodar YouthFK Krasnodar IIChuyển nhượng—
30/06/2015Akademia FC Krasnodar U17FK Krasnodar YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực65
  • Chỉ số 172
  • Chỉ số 273
  • Chỉ số 471
  • Chỉ số 369
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com