
Lucas Beraldo là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Paris Saint Germain.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
293Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
293Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 208 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 88% | 60% | 0 | 0 | 6,73 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 33% | 0 | 0 | 6,05 |
| Siêu cúp Pháp | 2026 | — | 1 | 1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 62% | 0 | 0 | 7,06 |
| Siêu cúp châu Âu | 2026 | — | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 50% | 0 | 0 | 6,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 208 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 140/159 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/16 (81%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/23 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/17 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Siêu cúp Pháp · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/44 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Siêu cúp châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 2 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/6 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Barcelona | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Ligue 1 | @ RC Strasbourg Alsace | T 3-1 | 54 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 43/49 | 1 | 2/6 | — | 6,78 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Manchester City | T 4-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/3 | — | 6,22 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs Le Mans | T 3-1 | 59 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 36/40 | 3 | 5/7 | — | 7,26 |
| 21/09/2026 | Ligue 1 | @ Marseille | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 3/5 | — | 6,36 |
| 14/09/2026 | Ligue 1 | @ Stade Brestois 29 | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Slovan Bratislava | T 6-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | — | — | 5,89 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 | vs AS Monaco | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ligue 1 | @ LOSC Lille | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/41 | 1 | 2/3 | — | 6,48 |
| 24/08/2026 | Ligue 1 | @ Stade Rennais FC | H 2-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/17 | 1 | 2/2 | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2022 | 18 | 1,5 triệu € |
| 18/08/2022 | 18 | 1,5 triệu € |
| 13/11/2022 | 18 | 1,5 triệu € |
| 06/04/2023 | 19 | 2,5 triệu € |
| 24/07/2023 | 19 | 6,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 20 | 15,0 triệu € |
| 18/03/2024 | 20 | 20,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 20 | 30,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 21 | 30,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 21 | 25,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 21 | 25,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 22 | 20,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 22 | 22,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 22,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | São Paulo - SP | Paris Saint Germain | Hết hạn mượn 20M € | 20,0 triệu € |
| 30/06/2022 | Sao Paulo U20 | São Paulo - SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | EC XV de Piracicaba U20 | Sao Paulo U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh74
- Thể lực66