
Maghnes Akliouche
Maghnes Akliouche là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Paris Saint Germain.
Tiểu sử Maghnes Akliouche
Tiền đạo Maghnes Akliouche thi đấu cho câu lạc bộ Paris Saint Germain và mang quốc tịch France, hiện 24 tuổi, sinh ngày 25/02/2002. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 12 trận ra sân, ghi 2 bàn, kiến tạo 1 lần và thi đấu tổng cộng 708 phút, với điểm trung bình 6,76. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 50,0 triệu €, còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2031. Mục chuyển nhượng ngày 05/08/2026 từ AS Monaco sang Paris Saint Germain được ghi là hết hạn mượn, với phí 50,0 triệu €. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 72 kg và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 406 | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 89% | 40% | 0 | 0 | 6,73 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 197 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 91% | 33% | 0 | 0 | 7,08 |
| Siêu cúp Pháp | 2026 | — | 1 | 1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 89% | 66% | 0 | 0 | 6,25 |
| Siêu cúp châu Âu | 2026 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 66% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 406 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 250/278 (89%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/16 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/42 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 21
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 197 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 124/136 (91%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/27 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 15
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Siêu cúp Pháp · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/37 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Siêu cúp châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/26 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Barcelona | T 4-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/20 | 0 | — | — | 6,17 |
| 17/10/2026 | Ligue 1 | @ RC Strasbourg Alsace | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 50/52 | 1 | 3/8 | — | 6,32 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Manchester City | T 4-2 | 76 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 36/40 | 2 | 2/12 | — | 7,90 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs Le Mans | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 57/67 | 0 | 2/7 | — | 8,12 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bỉ | T 4-1 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 44/46 | 0 | 0/3 | — | 6,93 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ý | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bỉ | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 65/70 | 2 | 2/5 | — | 7,20 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Thổ Nhĩ Kỳ | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Ligue 1 | @ Marseille | T 2-1 | 25 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | 0/1 | — | 6,07 |
| 14/09/2026 | Ligue 1 | @ Stade Brestois 29 | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/20 | 4 | 4/5 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/12/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 22/03/2022 | 20 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 20 | 1,0 triệu € |
| 18/09/2022 | 20 | 3,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 20 | 4,0 triệu € |
| 26/03/2023 | 21 | 6,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 21 | 6,0 triệu € |
| 15/10/2023 | 21 | 8,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 21 | 10,0 triệu € |
| 18/03/2024 | 22 | 15,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 22 | 25,0 triệu € |
| 06/10/2024 | 22 | 30,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 22 | 40,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 23 | 45,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 23 | 45,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 24 | 50,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 24 | 50,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 50,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | AS Monaco | Paris Saint Germain | Hết hạn mượn 50M € | 50,0 triệu € |
| 30/06/2022 | Monaco U21 | AS Monaco | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Monaco U19 | Monaco U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Monaco U17 | Monaco U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | US Torcy Youth | Monaco U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật75
- Tư duy62
- Sức mạnh37
- Thể lực59