Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ousmane Dembélé

Paris Saint GermainTiền đạoFRA
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
100,0 triệu €Giá trị

Ousmane Dembélé là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Paris Saint Germain.

Tiểu sử Ousmane Dembélé

Ousmane Dembélé là tiền đạo của Paris Saint Germain, quốc tịch France, sinh ngày 15/05/1997 và hiện 29 tuổi. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 67 kg và thi đấu được bằng hai chân. Mùa 2026-2027, Ousmane Dembélé có 21 trận với 1292 phút thi đấu, 10 bàn thắng, 7 kiến tạo và điểm trung bình 7,38, trong đó có 3 bàn tại Cúp C1 châu Âu. Giá trị thị trường hiện là 100,0 triệu €, cao nhất 120,0 triệu € (2019), hợp đồng đến 29/06/2028. Thương vụ gần nhất ghi nhận ngày 11/08/2023 từ FC Barcelona sang Paris Saint Germain với phí 50,0 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 7 giải

23Trận ra sân
16Đá chính
1.367Phút
10Bàn thắng
8Kiến tạo
0,66Bàn/90 phút
136Phút/bàn
26/73Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—4326100012384%38%006,80
Ligue 12026-2027—5323810220584%35%007,07
Cúp C1 châu Âu2026-2027—3316030312582%35%008,13
World Cup2026—87597602201079%45%007,69
Siêu cúp châu Âu2026—10450011168%0%006,97
Vòng loại World Cup châu Âu2026—10360002177%0%006,50
Siêu cúp Pháp2026—10300006191%50%006,71

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 261 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/12
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
131/155 (84%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
8/12 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/21 (38%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 238 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/20
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
6/11
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
124/147 (84%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
3/17 (17%)
Chuyền dài chính xác
11/13 (84%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/17 (35%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 9
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 160 phút · điểm TB 8,13

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
5/12
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
73/88 (82%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
3/6 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/14 (35%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 9
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 597 phút · điểm TB 7,69

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
10/20
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
2/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
232/293 (79%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
8/34 (23%)
Chuyền dài chính xác
17/24 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/35 (45%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 19
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
117
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Siêu cúp châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/16 (68%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/4 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 36 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/9 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/07/2026

Siêu cúp Pháp · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/23 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ousmane Dembélé · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FC BarcelonaT 4-220001102/400/1—6,69
17/10/2026Ligue 1@ RC Strasbourg AlsaceT 3-1271141212/1301/5—8,04
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Manchester CityT 4-2761111334/4100/4—8,48
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BỉT 4-1600050440/5013/9—7,16
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ÝH 1-1900062345/5102/4—6,65
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ BỉT 1-022000005/801/1—6,54
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thổ Nhĩ KỳT 1-0890011441/4602/7—6,87
21/09/2026Ligue 1@ MarseilleT 2-1790071528/3602/5—6,44
14/09/2026Ligue 1@ Stade Brestois 29T 1-0660142149/5602/4—7,61
10/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Slovan BratislavaT 6-16422103637/4305/9—9,23

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 250 nghìn €2016: 3,0 triệu €2016: 12,0 triệu €2016: 14,0 triệu €2016: 18,0 triệu €2017: 28,0 triệu €2017: 33,0 triệu €2017: 80,0 triệu €2018: 80,0 triệu €2018: 80,0 triệu €2019: 120,0 triệu €2019: 100,0 triệu €2019: 75,0 triệu €2020: 70,0 triệu €2020: 56,0 triệu €2020: 50,0 triệu €2021: 50,0 triệu €2021: 50,0 triệu €2021: 30,0 triệu €2022: 30,0 triệu €2022: 50,0 triệu €2022: 60,0 triệu €2023: 60,0 triệu €2023: 60,0 triệu €2024: 60,0 triệu €2024: 55,0 triệu €2025: 75,0 triệu €2025: 90,0 triệu €2025: 100,0 triệu €2025: 100,0 triệu €2026: 100,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/10/201518250 nghìn €
03/02/2016183,0 triệu €
08/04/20161812,0 triệu €
21/07/20161914,0 triệu €
12/10/20161918,0 triệu €
06/02/20171928,0 triệu €
18/06/20172033,0 triệu €
31/12/20172080,0 triệu €
29/05/20182180,0 triệu €
20/12/20182180,0 triệu €
27/02/201921120,0 triệu €
10/06/201922100,0 triệu €
19/12/20192275,0 triệu €
04/03/20202270,0 triệu €
07/04/20202256,0 triệu €
07/10/20202350,0 triệu €
04/01/20212350,0 triệu €
31/05/20212450,0 triệu €
29/12/20212430,0 triệu €
02/06/20222530,0 triệu €
22/09/20222550,0 triệu €
06/11/20222560,0 triệu €
12/06/20232660,0 triệu €
17/12/20232660,0 triệu €
02/06/20242760,0 triệu €
09/12/20242755,0 triệu €
23/03/20252775,0 triệu €
02/06/20252890,0 triệu €
09/10/202528100,0 triệu €
14/12/202528100,0 triệu €
31/05/202629100,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 120,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2023FC BarcelonaParis Saint GermainHết hạn mượn 50M €50,0 triệu €
24/08/2017Borussia DortmundFC BarcelonaHết hạn mượn 148M €148,0 triệu €
30/06/2016Stade Rennais FCBorussia DortmundHết hạn mượn 35M €35,0 triệu €
30/09/2015Stade Rennais IIStade Rennais FCChuyển nhượng—
30/06/2014Stade Rennais FC U17Stade Rennais IIChuyển nhượng—
30/06/2012Stade Rennais FC JugendStade Rennais FC U17Chuyển nhượng—
31/10/2010Evreux Football Club 27 JugendStade Rennais FC JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ86
  • Kỹ thuật83
  • Tư duy82
  • Sức mạnh27
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com