
Achraf Hakimi là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Paris Saint Germain.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
742Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/21Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 408 | 0 | 0 | 0 | 13 | 2 | 89% | 44% | 1 | 0 | 6,63 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 244 | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 88% | 52% | 0 | 0 | 6,86 |
| Siêu cúp châu Âu | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 63% | 0 | 0 | 7,01 |
| Siêu cúp Pháp | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 80% | 1 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 408 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/13
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 8/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 318/357 (89%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/13 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/45 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 24
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 244 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 163/185 (88%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/19 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Siêu cúp châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/59 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Siêu cúp Pháp · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/89 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Barcelona | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 61/68 | 1 | 2/4 | — | 7,40 |
| 17/10/2026 | Ligue 1 | @ RC Strasbourg Alsace | T 3-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/21 | 0 | 0/1 | — | 6,65 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Manchester City | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 37/45 | 6 | 7/12 | — | 6,07 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs Le Mans | T 3-1 | 72 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 56/61 | 0 | 3/7 | — | 6,41 |
| 05/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mali | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | CAN | @ Lesotho | T 2-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/20 | 0 | 0/1 | — | 6,77 |
| 14/09/2026 | Ligue 1 | @ Stade Brestois 29 | T 1-0 | 39 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/27 | 0 | 3/4 | — | 7,74 |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Slovan Bratislava | T 6-1 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 65/72 | 0 | 1/3 | — | 7,11 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 | vs AS Monaco | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 59/69 | 0 | 1/8 | — | 6,37 |
| 29/08/2026 | Ligue 1 | @ LOSC Lille | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 85/93 | 1 | 3/5 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/09/2016 | 17 | 250 nghìn € |
| 01/02/2017 | 18 | 250 nghìn € |
| 30/03/2017 | 18 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 18 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 19 | 5,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 19 | 5,0 triệu € |
| 15/07/2018 | 19 | 7,5 triệu € |
| 21/10/2018 | 19 | 11,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 20 | 25,0 triệu € |
| 05/03/2019 | 20 | 30,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 20 | 30,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 21 | 45,0 triệu € |
| 10/03/2020 | 21 | 60,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 54,0 triệu € |
| 28/10/2020 | 21 | 50,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 22 | 50,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 22 | 60,0 triệu € |
| 07/10/2021 | 22 | 70,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 23 | 70,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 23 | 65,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 23 | 65,0 triệu € |
| 22/12/2022 | 24 | 70,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 24 | 65,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 25 | 65,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 25 | 60,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 26 | 60,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 26 | 65,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 26 | 80,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 27 | 80,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 27 | 80,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 80,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 80,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật74
- Tư duy57
- Sức mạnh59
- Thể lực52