Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mika Godts

Paris Saint GermainTiền đạoBEL
21Tuổi
176Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
40,0 triệu €Giá trị

Mika Godts là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Paris Saint Germain.

Tiểu sử Mika Godts

Mika Godts là tiền đạo người Belgium, sinh ngày 07/06/2005, hiện 21 tuổi và đang thi đấu cho Paris Saint Germain. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân với 471 phút, ghi 1 bàn và 1 kiến tạo, điểm trung bình 6,83. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 40,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2031. Bản ghi chuyển nhượng gần nhất có ngày 14/08/2026, từ AFC Ajax sang Paris Saint Germain theo loại Hết hạn mượn với phí 45,0 triệu €. Cao 176 cm, nặng 75 kg, thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
4Đá chính
471Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
471Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—432681007281%40%006,98
Ligue 12026-2027—611770015188%59%006,71
Cúp C1 châu Âu2026-2027—10260002188%66%006,99

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 268 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
9/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
87/107 (81%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/42 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 22
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 177 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
127/143 (88%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/32 (59%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/18 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mika Godts · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FC BarcelonaT 4-2dự bị00000—0———
17/10/2026Ligue 1@ RC Strasbourg AlsaceT 3-1dự bị00000—0———
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Manchester CityT 4-2dự bị00000—0———
11/10/2026Ligue 1vs Le MansT 3-1590011027/3118/12—6,74
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ PhápB 1-420000006/915/6—6,70
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thổ Nhĩ KỳT 3-0750020432/3803/15—6,35
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs PhápB 0-1900020321/2516/11—6,66
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ÝT 2-0831032228/3503/10—8,20
21/09/2026Ligue 1@ MarseilleT 2-1110000013/1301/1—6,51
14/09/2026Ligue 1@ Stade Brestois 29T 1-013000004/402/3—6,54

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 13,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 25,0 triệu €2026: 35,0 triệu €2026: 40,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/202217800 nghìn €
21/12/202217800 nghìn €
03/07/2023181,0 triệu €
14/12/2023182,0 triệu €
30/05/2024184,0 triệu €
13/10/2024198,0 triệu €
16/12/20241910,0 triệu €
27/05/20251910,0 triệu €
01/10/20252013,0 triệu €
01/12/20252015,0 triệu €
10/03/20262025,0 triệu €
27/05/20262035,0 triệu €
23/09/20262140,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 40,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/08/2026AFC AjaxParis Saint GermainHết hạn mượn 45M €45,0 triệu €
31/12/2023Ajax Amsterdam U21AFC AjaxChuyển nhượng—
30/01/2023Jong GenkAjax Amsterdam U21Hết hạn mượn 5.5M €5,5 triệu €
30/06/2022KRC Genk U18Jong GenkChuyển nhượng—
30/06/2021KRC Genk YouthKRC Genk U18Chuyển nhượng—
30/06/2020Anderlecht YouthKRC Genk YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ73
  • Kỹ thuật69
  • Tư duy74
  • Sức mạnh31
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com