Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcos Aoás Corrêa

Paris Saint GermainHậu vệBRA
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
28,0 triệu €Giá trị

Marcos Aoás Corrêa là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Paris Saint Germain.

Tiểu sử Marcos Aoás Corrêa

Marcos Aoás Corrêa là hậu vệ của Paris Saint Germain, có quốc tịch Brazil và hiện 32 tuổi, sinh ngày 14/05/1994. Chiều cao 183 cm, cân nặng 76 kg và chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026-2027, Marcos Aoás Corrêa có 13 trận ra sân và ghi 3 bàn, cả 3 bàn đều ở Ligue 1 sau 5 trận. Giá trị thị trường hiện là 28,0 triệu €, cao nhất đạt 75,0 triệu € (2021), còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.139Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
379Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—554503004489%41%107,27
Cúp C1 châu Âu2026-2027—221490000085%71%006,51
World Cup2026—554500002094%72%007,26
Siêu cúp châu Âu2026—11900000093%66%006,83
Siêu cúp Pháp2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 7,27

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
386/429 (89%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
53/79 (67%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/36 (41%)
Không chiến thắng / thua
11 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
78/91 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/13 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 7,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
368/389 (94%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
22/32 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
16
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/18 (72%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Siêu cúp châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/62 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Siêu cúp Pháp · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marcos Aoás Corrêa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FC BarcelonaT 4-2590000033/4012/2—6,21
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Manchester CityT 4-2900000045/5123/5—6,82
11/10/2026Ligue 1vs Le MansT 3-1dự bị00000—0———
03/10/2026Giao hữu quốc tế@ Ấn ĐộT 4-0600010159/6011/3—6,99
29/09/2026Giao hữu quốc tế@ ÚcT 4-2dự bị00000—0———
25/09/2026Giao hữu quốc tế@ ÚcH 1-19000001105/11301/3—7,14
21/09/2026Ligue 1@ MarseilleT 2-1901022165/7904/5—7,20
14/09/2026Ligue 1@ Stade Brestois 29T 1-0900000056/6615/12—6,98
10/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Slovan BratislavaT 6-1dự bị00000—0———
05/09/2026Ligue 1vs AS MonacoB 1-29010111107/11300/3—7,85

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 150 nghìn €2012: 150 nghìn €2012: 750 nghìn €2013: 5,0 triệu €2013: 10,0 triệu €2013: 15,0 triệu €2013: 25,0 triệu €2014: 25,0 triệu €2014: 25,0 triệu €2015: 25,0 triệu €2015: 25,0 triệu €2015: 30,0 triệu €2016: 30,0 triệu €2016: 30,0 triệu €2017: 32,0 triệu €2017: 35,0 triệu €2018: 40,0 triệu €2018: 55,0 triệu €2018: 55,0 triệu €2018: 60,0 triệu €2019: 65,0 triệu €2019: 65,0 triệu €2020: 52,0 triệu €2020: 70,0 triệu €2021: 75,0 triệu €2021: 75,0 triệu €2022: 70,0 triệu €2022: 70,0 triệu €2023: 65,0 triệu €2023: 60,0 triệu €2024: 55,0 triệu €2024: 50,0 triệu €2024: 40,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2025: 30,0 triệu €2026: 28,0 triệu €20122026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/02/201217150 nghìn €
23/05/201218150 nghìn €
28/07/201218750 nghìn €
13/01/2013185,0 triệu €
08/04/20131810,0 triệu €
18/06/20131915,0 triệu €
24/07/20131925,0 triệu €
13/01/20141925,0 triệu €
31/07/20142025,0 triệu €
13/01/20152025,0 triệu €
05/06/20152125,0 triệu €
05/09/20152130,0 triệu €
03/02/20162130,0 triệu €
12/07/20162230,0 triệu €
15/01/20172232,0 triệu €
31/05/20172335,0 triệu €
23/01/20182340,0 triệu €
19/03/20182355,0 triệu €
03/06/20182455,0 triệu €
16/12/20182460,0 triệu €
02/06/20192565,0 triệu €
18/12/20192565,0 triệu €
07/04/20202552,0 triệu €
14/10/20202670,0 triệu €
03/06/20212775,0 triệu €
15/12/20212775,0 triệu €
29/05/20222870,0 triệu €
01/11/20222870,0 triệu €
26/06/20232965,0 triệu €
17/12/20232960,0 triệu €
18/03/20242955,0 triệu €
02/06/20243050,0 triệu €
09/12/20243040,0 triệu €
02/06/20253135,0 triệu €
14/12/20253130,0 triệu €
31/05/20263228,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 75,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 28,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/07/2013AS RomaParis Saint GermainHết hạn mượn 31.4M €31,4 triệu €
02/01/2013Corinthians - SPAS RomaHết hạn mượn 5.7M €5,7 triệu €
01/01/2013AS RomaCorinthians - SPCho mượn—
20/08/2012Corinthians - SPAS RomaChuyển nhượng 1.5M €1,5 triệu €
31/12/2011Corinthians U20Corinthians - SPChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy55
  • Sức mạnh71
  • Thể lực68
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com