
Lucas Hernández
30Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
18,0 triệu €Giá trị
Lucas Hernández là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Paris Saint Germain.
Tiểu sử Lucas Hernández
Lucas Hernández là hậu vệ của Paris Saint Germain, mang quốc tịch Pháp, sinh ngày 14/02/1996 và hiện 30 tuổi. Anh cao 182 cm, nặng 76 kg và thuận chân trái. Mùa 2026-2027, anh đã ra sân 7 trận với 406 phút thi đấu và ghi 1 bàn. Giá trị thị trường hiện là 18,0 triệu €, cao nhất đạt 70,0 triệu € (2019). Mục chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 08/07/2023 với loại Hết hạn mượn, từ FC Bayern Munich đến PSG, phí 45,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
421Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
421Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 296 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 60% | 1 | 0 | 6,64 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 110 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 80% | 41% | 0 | 0 | 6,53 |
| Siêu cúp châu Âu | 2026 | — | 1 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | — | 0 | 0 | 6,27 |
| Siêu cúp Pháp | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 296 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 251/272 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/14 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/20 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/51 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/7 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Siêu cúp châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/11 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Siêu cúp Pháp · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Barcelona | T 4-2 | 78 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 26/33 | 3 | 5/11 | — | 7,01 |
| 17/10/2026 | Ligue 1 | @ RC Strasbourg Alsace | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 79/83 | 2 | 3/5 | — | 6,76 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Manchester City | T 4-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs Le Mans | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/74 | 1 | 5/7 | — | 7,18 |
| 14/09/2026 | Ligue 1 | @ Stade Brestois 29 | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Slovan Bratislava | T 6-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | — | — | 6,28 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 | vs AS Monaco | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/29 | 3 | 3/4 | V | 6,32 |
| 29/08/2026 | Ligue 1 | @ LOSC Lille | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Ligue 1 | @ Stade Rennais FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 75/86 | 0 | 1/4 | — | 6,32 |
| 17/08/2026 | Siêu cúp Pháp | @ RC Lens | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/08/2015 | 19 | 1,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 20 | 2,0 triệu € |
| 06/04/2016 | 20 | 5,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 20 | 10,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 20 | 10,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 21 | 15,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 21 | 20,0 triệu € |
| 21/03/2018 | 22 | 30,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 22 | 35,0 triệu € |
| 15/07/2018 | 22 | 40,0 triệu € |
| 30/10/2018 | 22 | 50,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 22 | 60,0 triệu € |
| 27/02/2019 | 23 | 70,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 23 | 70,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 23 | 70,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 56,0 triệu € |
| 15/09/2020 | 24 | 45,0 triệu € |
| 25/11/2020 | 24 | 50,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 24 | 45,0 triệu € |
| 31/05/2021 | 25 | 45,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 25 | 50,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 26 | 50,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 26 | 50,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 27 | 45,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 27 | 45,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 28 | 40,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 28 | 32,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 29 | 30,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 29 | 25,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 29 | 20,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 30 | 18,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 70,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 18,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2023 | FC Bayern Munich | Paris Saint Germain | Hết hạn mượn 45M € | 45,0 triệu € |
| 30/06/2019 | Atletico Madrid | FC Bayern Munich | Hết hạn mượn 80M € | 80,0 triệu € |
| 30/06/2015 | Atletico de Madrid B | Atletico Madrid | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Atletico de Madrid U19 | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Atlético de Madrid U17 | Atletico de Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Atlético Madrid Youth | Atlético de Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | CF Rayo Majadahonda Youth | Atlético Madrid Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật47
- Tư duy44
- Sức mạnh74
- Thể lực59