Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Chevalier

Paris Saint GermainThủ mônFRA
24Tuổi
192Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
22,0 triệu €Giá trị

Lucas Chevalier là thủ môn 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Paris Saint Germain.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu2026-2027—000000——00—
Ligue 12026-2027—000000——00—
Siêu cúp Pháp2026—000000——00—
Siêu cúp châu Âu2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Siêu cúp Pháp · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Siêu cúp châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Chevalier · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FC BarcelonaT 4-2dự bị000—0———
17/10/2026Ligue 1@ RC Strasbourg AlsaceT 3-1dự bị000—0———
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Manchester CityT 4-2dự bị000—0———
11/10/2026Ligue 1vs Le MansT 3-1dự bị000—0———
21/09/2026Ligue 1@ MarseilleT 2-1dự bị000—0———
14/09/2026Ligue 1@ Stade Brestois 29T 1-0dự bị000—0———
10/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Slovan BratislavaT 6-1dự bị000—0———
05/09/2026Ligue 1vs AS MonacoB 1-2dự bị000—0———
29/08/2026Ligue 1@ LOSC LilleH 2-2dự bị000—0———
24/08/2026Ligue 1@ Stade Rennais FCH 2-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,2 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2024: 22,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2025: 30,0 triệu €2025: 40,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2026: 30,0 triệu €2026: 25,0 triệu €2026: 22,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/08/202018300 nghìn €
14/10/202018300 nghìn €
06/01/202119500 nghìn €
03/06/202119500 nghìn €
26/10/202119800 nghìn €
26/12/2021201,2 triệu €
23/03/2022202,0 triệu €
01/06/2022202,5 triệu €
01/11/2022205,0 triệu €
26/03/20232110,0 triệu €
26/06/20232110,0 triệu €
17/12/20232218,0 triệu €
18/03/20242222,0 triệu €
02/06/20242225,0 triệu €
09/12/20242330,0 triệu €
02/06/20252330,0 triệu €
09/10/20252340,0 triệu €
14/12/20252435,0 triệu €
26/03/20262430,0 triệu €
31/05/20262425,0 triệu €
23/09/20262422,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 22,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/08/2025LOSC LilleParis Saint GermainHết hạn mượn 40M €40,0 triệu €
29/06/2022ValenciennesLOSC LilleCho mượn—
08/07/2021LOSC LilleValenciennesChuyển nhượng—
30/06/2020Lille BLOSC LilleChuyển nhượng—
30/06/2018Losc Lille Metropole U17Lille BChuyển nhượng—
30/06/2016LOSC Lille YouthLosc Lille Metropole U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực62
  • Chỉ số 172
  • Chỉ số 246
  • Chỉ số 462
  • Chỉ số 378
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com