Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Digne

Paris Saint GermainHậu vệFRA
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Lucas Digne là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Paris Saint Germain.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
247Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—321610003093%70%006,86
Cúp C1 châu Âu2026-2027—102600000100%33%006,32
Siêu cúp Pháp2026—11600000096%60%006,71
Siêu cúp châu Âu2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
134/144 (93%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/6 (50%)
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/17 (70%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/16 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Siêu cúp Pháp · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/50 (96%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Siêu cúp châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Digne · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FC BarcelonaT 4-2dự bị00000—0———
17/10/2026Ligue 1@ RC Strasbourg AlsaceT 3-1530010145/4835/8—6,71
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Manchester CityT 4-2dự bị00000—0———
11/10/2026Ligue 1vs Le MansT 3-1900010374/8017/9—7,68
21/09/2026Ligue 1@ MarseilleT 2-1dự bị00000—0———
14/09/2026Ligue 1@ Stade Brestois 29T 1-0dự bị00000—0———
10/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Slovan BratislavaT 6-1260000016/1611/3—6,32
29/08/2026Ligue 1@ LOSC LilleH 2-2180010015/160——6,18
24/08/2026Ligue 1@ Stade Rennais FCH 2-2dự bị00000—0———
17/08/2026Siêu cúp Pháp@ RC LensB 0-1600000048/5046/10—6,71

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 150 nghìn €2011: 250 nghìn €2012: 750 nghìn €2012: 2,5 triệu €2012: 3,0 triệu €2012: 5,0 triệu €2013: 6,5 triệu €2013: 8,5 triệu €2013: 10,0 triệu €2014: 10,0 triệu €2014: 12,5 triệu €2015: 12,0 triệu €2015: 10,0 triệu €2016: 10,0 triệu €2016: 12,0 triệu €2016: 16,0 triệu €2017: 16,0 triệu €2017: 16,0 triệu €2017: 16,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2019: 30,0 triệu €2019: 35,0 triệu €2020: 28,0 triệu €2020: 30,0 triệu €2020: 33,0 triệu €2021: 35,0 triệu €2021: 35,0 triệu €2021: 30,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2023: 17,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20112026
Bảng số liệu (43 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/07/201118150 nghìn €
23/12/201118250 nghìn €
19/03/201218750 nghìn €
22/05/2012182,5 triệu €
24/07/2012193,0 triệu €
22/08/2012195,0 triệu €
06/01/2013196,5 triệu €
29/05/2013198,5 triệu €
11/06/20131910,0 triệu €
13/01/20142010,0 triệu €
31/07/20142112,5 triệu €
13/01/20152112,0 triệu €
05/06/20152110,0 triệu €
03/01/20162210,0 triệu €
31/05/20162212,0 triệu €
14/07/20162216,0 triệu €
23/01/20172316,0 triệu €
04/06/20172316,0 triệu €
31/12/20172416,0 triệu €
21/03/20182415,0 triệu €
29/05/20182415,0 triệu €
12/08/20182518,0 triệu €
16/10/20182520,0 triệu €
18/12/20182525,0 triệu €
12/06/20192530,0 triệu €
09/12/20192635,0 triệu €
07/04/20202628,0 triệu €
12/10/20202730,0 triệu €
16/12/20202733,0 triệu €
17/03/20212735,0 triệu €
31/05/20212735,0 triệu €
22/12/20212830,0 triệu €
14/06/20222825,0 triệu €
02/11/20222922,0 triệu €
15/03/20232917,0 triệu €
19/06/20232915,0 triệu €
18/12/20233015,0 triệu €
13/03/20243012,0 triệu €
26/05/20243012,0 triệu €
15/12/20243112,0 triệu €
29/05/20253110,0 triệu €
08/12/2025328,0 triệu €
02/06/2026326,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/08/2026Aston VillaParis Saint GermainHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
12/01/2022EvertonAston VillaHết hạn mượn 30M €30,0 triệu €
31/07/2018FC BarcelonaEvertonHết hạn mượn 20.2M €20,2 triệu €
12/07/2016Paris Saint GermainFC BarcelonaHết hạn mượn 16.5M €16,5 triệu €
29/06/2016AS RomaParis Saint GermainCho mượn—
25/08/2015Paris Saint GermainAS RomaChuyển nhượng 2.5M €2,5 triệu €
16/07/2013LOSC LilleParis Saint GermainHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
19/01/2012Lille BLOSC LilleChuyển nhượng—
30/06/2009Lille U19Lille BChuyển nhượng—
30/06/2008LOSC Lille YouthLille U19Chuyển nhượng—
30/06/2005US Crepy en ValoisLOSC Lille YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy51
  • Sức mạnh63
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com