Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Warren Zaire-Emery

Paris Saint GermainTiền vệFRA
20Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
80,0 triệu €Giá trị

Warren Zaire-Emery là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Paris Saint Germain.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
771Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—765030015193%42%006,58
Cúp C1 châu Âu2026-2027—21960012192%33%106,58
Siêu cúp châu Âu2026—11900001194%55%006,64
Siêu cúp Pháp2026—11820000093%50%006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 503 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
373/401 (93%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
20/26 (76%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/38 (42%)
Không chiến thắng / thua
4 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 15
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 96 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/41 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/15 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Siêu cúp châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/53 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Siêu cúp Pháp · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/61 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Warren Zaire-Emery · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FC BarcelonaT 4-212000007/800/1—6,01
17/10/2026Ligue 1@ RC Strasbourg AlsaceT 3-1900000054/5900/2—6,41
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Manchester CityT 4-2840121131/3325/14V7,14
11/10/2026Ligue 1vs Le MansT 3-1320100332/3500/1—7,39
21/09/2026Ligue 1@ MarseilleT 2-1900010157/6024/10—6,86
14/09/2026Ligue 1@ Stade Brestois 29T 1-0770000039/4412/6—6,70
10/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Slovan BratislavaT 6-1dự bị00000—0———
05/09/2026Ligue 1vs AS MonacoB 1-2640000061/6436/11—5,93
29/08/2026Ligue 1@ LOSC LilleH 2-2900010093/9823/5—6,30
24/08/2026Ligue 1@ Stade Rennais FCH 2-2600031037/4101/3—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 5,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 50,0 triệu €2023: 60,0 triệu €2024: 60,0 triệu €2024: 60,0 triệu €2025: 55,0 triệu €2025: 50,0 triệu €2025: 50,0 triệu €2026: 60,0 triệu €2026: 80,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/09/2022165,0 triệu €
01/11/2022166,0 triệu €
26/03/20231718,0 triệu €
26/06/20231720,0 triệu €
15/10/20231750,0 triệu €
17/12/20231760,0 triệu €
02/06/20241860,0 triệu €
09/12/20241860,0 triệu €
02/06/20251955,0 triệu €
09/10/20251950,0 triệu €
14/12/20251950,0 triệu €
26/03/20262060,0 triệu €
31/05/20262080,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 80,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 80,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022Paris Saint Germain U19Paris Saint GermainChuyển nhượng—
30/06/2021Paris Saint Germain U17Paris Saint Germain U19Chuyển nhượng—
30/06/2020Paris Saint Germain YouthParis Saint Germain U17Chuyển nhượng—
31/03/2014FCM Aubervilliers JugendParis Saint Germain YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy56
  • Sức mạnh50
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com