Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Senny Mayulu

Paris Saint GermainTiền vệFRA
20Tuổi
183Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
40,0 triệu €Giá trị

Senny Mayulu là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Paris Saint Germain.

Tiểu sử Senny Mayulu

Senny Mayulu thi đấu ở vị trí tiền vệ cho Paris Saint Germain, quốc tịch France, 20 tuổi và sinh ngày 17/05/2006. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân với 79 phút thi đấu, điểm trung bình 6,29. Hợp đồng với câu lạc bộ kéo dài đến 29/06/2031, còn giá trị thị trường là 40,0 triệu €. Các mốc chuyển nhượng ghi nhận đi từ Paris Saint Germain Youth sang Paris Saint Germain U17 (30/06/2021), rồi Paris Saint Germain U19 (30/06/2023) và Paris Saint Germain (31/12/2023). Chiều cao 183 cm, cân nặng 69 kg, thuận hai chân.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

5Trận ra sân
0Đá chính
79Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu2026-2027—20380002284%42%006,45
Ligue 12026-2027—10180000090%0%005,96
Siêu cúp Pháp2026—102000000100%60%006,34
Siêu cúp châu Âu2026—10300000100%0%006,26

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 38 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/26 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 5,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/10 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Siêu cúp Pháp · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/7 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Siêu cúp châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 3 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/2 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Senny Mayulu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FC BarcelonaT 4-212000003/411/2—5,99
29/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 EstoniaT 2-04100000—0———
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Băng ĐảoH 1-19000000—0——6,35
21/09/2026Ligue 1@ MarseilleT 2-1dự bị00000—0———
10/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Slovan BratislavaT 6-1260022119/2222/5—6,90
05/09/2026Ligue 1vs AS MonacoB 1-2dự bị00000—0———
29/08/2026Ligue 1@ LOSC LilleH 2-218000009/1000/1—5,96
17/08/2026Siêu cúp Pháp@ RC LensB 0-120000007/723/5—6,34
13/08/2026Siêu cúp châu Âuvs Aston VillaT 2-13000002/200/1—6,26
08/08/2026Giao hữu CLB@ Manchester UnitedH 1-1620000120/2112/5—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 1,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 40,0 triệu €2026: 40,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/03/2024171,0 triệu €
02/06/2024185,0 triệu €
09/12/2024185,0 triệu €
23/03/20251810,0 triệu €
02/06/20251915,0 triệu €
09/10/20251925,0 triệu €
14/12/20251940,0 triệu €
31/05/20262040,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 40,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2023Paris Saint Germain U19Paris Saint GermainChuyển nhượng—
30/06/2023Paris Saint Germain U17Paris Saint Germain U19Chuyển nhượng—
30/06/2021Paris Saint Germain YouthParis Saint Germain U17Chuyển nhượng—
30/06/2018Académie de Football d'Epinay JugendParis Saint Germain YouthChuyển nhượng—
31/08/2014Saint-Denis US JugendAcadémie de Football d'Epinay JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật67
  • Tư duy55
  • Sức mạnh50
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com