- Phạt góc3 – 3
- Thẻ vàng1 – 2
Sân Toumba Stadium, Thessaloniki · Trọng tài: Ivan Kruzliak · Ít mây 13°C · cập nhật
RC Celta thắng 2-1 ngay trên sân của PAOK Saloniki.
PAOK Saloniki vs RC Celta 1-2 — Cúp C2 châu Âu 20/02/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 57%Kiểm soát bóng43%
- 11Tổng cú sút12
- 2Sút trúng đích8
- 1Sút không trúng đích1
- 5Sút trong vòng cấm9
- 2Sút bị chặn0
- 3Phạt góc3
- 48Tấn công nguy hiểm25
- 95Tấn công78
- 568Chuyền434
- 506Chuyền chính xác373
- 3Chuyền then chốt2
- 4Chuyền dài7
- 25Rê bóng6
- 26Tạt bóng16
- 28Tranh chấp38
- 11Tắc bóng32
- 56Cản phá34
- 4Cứu thua7
- 3Phạm lỗi7
- 24Bị phạm lỗi15
- 4Việt vị4
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-2, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. PAOK Saloniki kiểm soát bóng 57%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 3-4-3
PAOK Saloniki · HLV Răzvan Lucescu
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 99 | Antonis Tsiftsis | Thủ môn | 7.1 |
| 3 | Jonjoe Kenny | Hậu vệ | 6.3 |
| 4 | Alessandro Vogliacco | Hậu vệ | 6.4 |
| 6 | Dejan Lovren | Hậu vệ | 6.58 |
| 32 | Greg Taylor | Hậu vệ | 6.58 |
| 2 | Mady Camara | Tiền vệ | 6.27 |
| 11 | Taison Barcellos Freda | Tiền vệ | 6.53 |
| 14 | Andrija Živković © | Tiền vệ | 6.91 |
| 20 | Christos Zafeiris | Tiền vệ | 6.47 |
| 27 | Magomed Ozdoev | Tiền vệ | 6.43 |
| 19 | Alexander Jeremejeff | Tiền đạo | 7.56 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Abdul Rahman Baba | Hậu vệ |
| 39 | Dimitrios Berdos | Tiền đạo |
| 22 | Alessandro Bianco | Tiền vệ |
| 52 | Dimitrios Chatsidis | Tiền đạo |
| 16 | Tomasz Kędziora | Hậu vệ |
| 5 | Giannis Michailidis | Hậu vệ |
| 41 | Dimitrios Monastirlis | Thủ môn |
| 56 | Anestis Mythou | Tiền đạo |
| 1 | Jiří Pavlenka | Thủ môn |
| 35 | Jorge Sánchez | Hậu vệ |
| 25 | Konstantinos Thymianis | Hậu vệ |
RC Celta · HLV Claudio Giráldez
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Ionuț Andrei Radu | Thủ môn | 6.27 |
| 2 | Carl Starfelt | Hậu vệ | 7.12 |
| 3 | Oscar Mingueza | Hậu vệ | 7.19 |
| 20 | Marcos Alonso | Hậu vệ | 7.32 |
| 5 | Sergio Carreira Vilarino | Tiền vệ | 6.4 |
| 6 | Ilaix Moriba | Tiền vệ | 6.73 |
| 16 | Miguel Roman | Tiền vệ | 7.49 |
| 32 | Javier Rodríguez Galiano | Tiền vệ | 7.08 |
| 7 | Borja Iglesias | Tiền đạo | 6.41 |
| 10 | Iago Aspas © | Tiền đạo | 8.97 |
| 19 | Williot Swedberg | Tiền đạo | 7.92 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Iván Villar | Thủ môn |
| 15 | Matías Vecino | Tiền vệ |
| 17 | Javier Rueda | Hậu vệ |
| 21 | Mihailo Ristić | Hậu vệ |
| 30 | Fer López | Tiền vệ |
| 29 | Yoel Lago | Hậu vệ |
| 9 | Ferrán Jutglà | Tiền đạo |
| 12 | Manuel Fernández Arroyo | Hậu vệ |
| 39 | Jones El-Abdellaoui | Tiền đạo |
| 18 | Pablo Durán Fernández | Tiền đạo |
| 23 | Hugo Alvarez Antunez | Tiền vệ |
| 24 | Carlos Dominguez | Hậu vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- PAOK Saloniki vs RC Celta đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận PAOK Saloniki vs RC Celta thuộc Cúp C2 châu Âu đã diễn ra lúc 00:45 ngày 20/02/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Toumba Stadium (Thessaloniki).
- Kết quả PAOK Saloniki vs RC Celta là bao nhiêu?
- RC Celta thắng PAOK Saloniki 2-1 trên sân khách; hiệp một 0-2.
- Đội hình xuất phát PAOK Saloniki vs RC Celta?
- PAOK Saloniki ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, RC Celta dùng sơ đồ 3-4-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:11 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

