
Manuel Fernández Arroyo là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Cadiz CF.
Tiểu sử Manuel Fernández Arroyo
Manuel Fernández Arroyo là tiền vệ 25 tuổi, thi đấu cho Cadiz CF và mang quốc tịch Spain. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 83 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân tại La Liga 2 với 432 phút thi đấu và điểm trung bình 6,82. Giá trị thị trường hiện ở mức 1,5 triệu €, cao nhất đạt 2,0 triệu € (2025), hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 20/08/2026, từ RC Celta đến Cadiz CF.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
522Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 522 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 61% | 1 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 522 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 329/356 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/25 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/26 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | @ Granada CF | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 59/66 | 0 | 4/4 | — | 6,91 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | vs Sporting Gijon | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/65 | 1 | 2/4 | — | 6,64 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/41 | 1 | 3/6 | V | 7,08 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | @ Tenerife | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/65 | 0 | 3/6 | — | 6,84 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | vs Girona FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/65 | 0 | 0/1 | — | 6,82 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | La Liga 2 | vs Real Valladolid CF | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/54 | 0 | 4/5 | — | 6,74 |
| 18/05/2026 | La Liga | @ Athletic Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | La Liga | vs Levante | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/03/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 01/10/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | RC Celta | Cadiz CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Celta Vigo B | RC Celta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Gran Peña FC | Celta Vigo B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Club San Ignacio | Gran Peña FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2020 | Deportivo Alavés U19 | Club San Ignacio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Racing Ferrol Juvenil A | Deportivo Alavés U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Celta Vigo Youth | Racing Ferrol Juvenil A | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Racing Ferrol Youth | Celta Vigo Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh52
- Thể lực37