Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Magomed Ozdoev

FK KrasnodarTiền vệRUS
33Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Magomed Ozdoev là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FK Krasnodar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
4Đá chính
374Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
374Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—1102080004288%33%106,38
Cúp Nga2026-2027—4416610000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 208 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
133/151 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/15 (33%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 166 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Magomed Ozdoev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Nga@ Lokomotiv MoscowH 3-3290010015/1901/2—5,83
10/10/2026Ngoại hạng Ngavs Zenit St. PetersburgB 2-3290000016/1900/1V5,56
17/09/2026Ngoại hạng Nga@ FC OrenburgH 0-024001007/911/5—6,15
13/09/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiH 1-1170022122/2302/3—7,20
05/09/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovH 2-29000009/110——6,13
29/08/2026Ngoại hạng Ngavs FK RostovT 1-015000006/1000/1—6,75
23/08/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MakhachkalaT 1-028000009/1001/1—7,06
20/08/2026Cúp Nga@ Dynamo MoscowT 1-09000000—0———
16/08/2026Ngoại hạng Ngavs Akhmat GroznyT 1-0190000016/160——6,83
10/08/2026Ngoại hạng Nga@ Spartak MoscowT 2-17000013/30——6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2010: 100 nghìn €2011: 800 nghìn €2011: 1,0 triệu €2011: 1,8 triệu €2012: 2,5 triệu €2013: 2,5 triệu €2013: 2,0 triệu €2014: 1,8 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 4,5 triệu €2015: 5,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2016: 4,5 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2020: 5,5 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,2 triệu €2023: 2,2 triệu €2023: 2,2 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20102026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/04/20101750 nghìn €
06/12/201018100 nghìn €
11/05/201118800 nghìn €
20/07/2011181,0 triệu €
22/12/2011191,8 triệu €
01/07/2012192,5 triệu €
19/01/2013202,5 triệu €
18/06/2013202,0 triệu €
02/03/2014211,8 triệu €
30/07/2014212,0 triệu €
22/02/2015224,5 triệu €
17/06/2015225,0 triệu €
05/01/2016235,0 triệu €
24/05/2016234,5 triệu €
26/12/2016243,0 triệu €
31/05/2017242,5 triệu €
22/12/2017253,0 triệu €
05/06/2018252,5 triệu €
19/12/2018262,0 triệu €
23/04/2019262,5 triệu €
13/06/2019264,0 triệu €
22/12/2019277,0 triệu €
07/04/2020275,5 triệu €
28/07/2020276,0 triệu €
28/12/2020286,0 triệu €
25/05/2021285,0 triệu €
28/12/2021294,0 triệu €
01/06/2022292,5 triệu €
26/10/2022292,2 triệu €
13/03/2023302,2 triệu €
07/06/2023302,2 triệu €
20/09/2023302,0 triệu €
19/12/2023312,0 triệu €
29/05/2024312,0 triệu €
17/12/2024321,8 triệu €
22/05/2025321,5 triệu €
11/12/2025331,5 triệu €
03/06/2026331,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2026PAOK SalonikiFK KrasnodarChuyển nhượng—
06/08/2023KaragumrukPAOK SalonikiHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
27/07/2022Zenit St. PetersburgKaragumrukChuyển nhượng—
14/02/2018Rubin KazanZenit St. PetersburgHết hạn mượn 3.3M €3,3 triệu €
29/06/2017Akhmat GroznyRubin KazanCho mượn—
12/02/2017Rubin KazanAkhmat GroznyChuyển nhượng—
30/06/2015Lokomotiv MoscowRubin KazanChuyển nhượng—
29/06/2015Rubin KazanLokomotiv MoscowCho mượn—
13/07/2014Lokomotiv MoscowRubin KazanChuyển nhượng—
31/12/2010Lokomotiv Moscow YouthLokomotiv MoscowChuyển nhượng—
03/02/2010Dynamo Kyiv U21Lokomotiv Moscow YouthHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
31/12/2008Akhmat Grozny YouthDynamo Kyiv U21Chuyển nhượng—
31/12/2007Angusht Nazran U19Akhmat Grozny YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy47
  • Sức mạnh51
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com