Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mihailo Ristić

Crvena ZvezdaTiền vệSRB
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Mihailo Ristić là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Crvena Zvezda.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
210Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—311350001087%70%106,78
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11750002188%37%006,35

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/65 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/17 (70%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/25 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mihailo Ristić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ LuganoB 2-3750021122/2503/8—6,35
11/10/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki 1923 KragujevacT 3-0790000120/2247/10V6,61
21/09/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisT 3-0300010017/1904/6—6,71
31/08/2026SuperLiga Serbia@ ZemunT 2-0260000020/2411/1—7,02
24/05/2026La Ligavs Sevilla FCT 1-0dự bị00000—0———
18/05/2026La Liga@ Athletic ClubH 1-1dự bị00000—0———
13/05/2026La Ligavs LevanteB 2-3dự bị00000—0———
09/05/2026La Liga@ Atletico MadridT 1-01000002/301/1—7,02
03/05/2026La Ligavs Elche CFT 3-1dự bị00000—0———
27/04/2026La Liga@ Villarreal CFB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 450 nghìn €2015: 900 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,8 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 1,8 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,4 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20142026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/201419450 nghìn €
14/06/201519900 nghìn €
22/11/2015201,0 triệu €
28/05/2016201,0 triệu €
17/12/2016211,5 triệu €
03/05/2017211,8 triệu €
01/10/2017212,0 triệu €
22/12/2017222,0 triệu €
13/07/2018221,8 triệu €
28/10/2018221,2 triệu €
29/12/201823800 nghìn €
02/06/201923800 nghìn €
18/12/2019241,0 triệu €
07/04/202024800 nghìn €
14/10/2020242,0 triệu €
08/04/2021252,5 triệu €
03/06/2021252,5 triệu €
15/12/2021262,5 triệu €
22/03/2022263,5 triệu €
29/05/2022263,5 triệu €
31/10/2022273,5 triệu €
15/06/2023273,0 triệu €
12/10/2023271,5 triệu €
21/12/2023281,4 triệu €
20/03/2024281,2 triệu €
06/06/2024281,0 triệu €
26/12/202429900 nghìn €
08/06/202529900 nghìn €
11/12/202530800 nghìn €
04/06/202630800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/08/2026RC CeltaCrvena ZvezdaChuyển nhượng—
31/08/2023BenficaRC CeltaHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2022Montpellier Hérault SCBenficaChuyển nhượng—
11/01/2019FK KrasnodarMontpellier Hérault SCHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
30/12/2018AC Sparta PrahaFK KrasnodarCho mượn—
30/01/2018FK KrasnodarAC Sparta PrahaChuyển nhượng—
30/06/2017Crvena ZvezdaFK KrasnodarHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2014Red Star Belgrade U19Crvena ZvezdaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy43
  • Sức mạnh50
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com