
Alessandro Vogliacco là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cremonese.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
527Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 387 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 86% | 75% | 1 | 0 | 6,40 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 140 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 94% | 25% | 0 | 0 | 7,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 387 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 195/226 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 5/10 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/24 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/24 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 140 phút · điểm TB 7,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/70 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | @ Pisa | B 1-3 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/1 | V | 5,44 |
| 11/10/2026 | Serie B | @ Arezzo | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Giao hữu CLB | @ Juventus | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/34 | 2 | 3/3 | — | 7,02 |
| 19/09/2026 | Serie B | vs ACD Virtus Entella | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/31 | 5 | 7/8 | — | 6,73 |
| 13/09/2026 | Serie B | @ Cesena | H 2-2 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/30 | 1 | 1/2 | — | 6,20 |
| 07/09/2026 | Serie B | vs Padova | T 3-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/58 | 2 | 4/5 | — | 6,95 |
| 01/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Parma | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 33/35 | 0 | — | — | 7,25 |
| 29/08/2026 | Serie B | vs Modena | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/17 | 1 | 1/2 | — | 6,00 |
| 23/08/2026 | Serie B | @ Empoli | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 78/83 | 1 | 5/6 | — | 7,09 |
| 18/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Sampdoria | T 2-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/35 | 1 | 1/4 | — | 7,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2015 | 17 | 50 nghìn € |
| 06/06/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 25/06/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/06/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 16/01/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 19/06/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 29/12/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 20/08/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 21/02/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 22 | 1,3 triệu € |
| 28/12/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2022 | 24 | 1,3 triệu € |
| 11/06/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 26 | 2,8 triệu € |
| 11/12/2025 | 27 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 27 | 2,5 triệu € |
| 30/09/2026 | 28 | 1,7 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,7 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Genoa | Cremonese | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/06/2026 | PAOK Saloniki | Genoa | Cho mượn | — |
| 30/08/2025 | Genoa | PAOK Saloniki | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Parma | Genoa | Cho mượn | — |
| 14/01/2025 | Genoa | Parma | Chuyển nhượng 0.18M € | 180 nghìn € |
| 29/06/2022 | Benevento | Genoa | Cho mượn | — |
| 13/08/2021 | Genoa | Benevento | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2021 | Nuovo Pordenone FC 2024 | Genoa | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 23/07/2019 | Juventus U23 | Nuovo Pordenone FC 2024 | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2019 | Nuovo Pordenone FC 2024 | Juventus U23 | Cho mượn | — |
| 20/01/2019 | Juventus U23 | Nuovo Pordenone FC 2024 | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2018 | Juventus U23 | Padova | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Juventus U19 | Juventus U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Juventus U17 | Juventus U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | SSC Bari Youth | Juventus U17 | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2014 | Juventus Youth | SSC Bari Youth | Cho mượn | — |
| 31/07/2013 | SSC Bari Youth | Juventus Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh67
- Thể lực60