Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alessandro Bianco

ModenaTiền vệITA
24Tuổi
173Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Alessandro Bianco là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Modena.

Tiểu sử Alessandro Bianco

Alessandro Bianco, tiền vệ của Modena, mang quốc tịch Italy và sinh ngày 01/10/2002, hiện 24 tuổi. Cầu thủ cao 173 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân, 515 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,86. Giá trị thị trường hiện là 4,0 triệu €, giá trị cao nhất đạt 5,0 triệu € (2025), hợp đồng đến 29/06/2029. Ngày 20/07/2026, cầu thủ chuyển đến Modena từ Fiorentina theo hình thức hết hạn mượn với phí 1,0 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
605Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/16Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—7758300115492%43%307,03
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—10220001085%50%006,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 583 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/15
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
358/389 (92%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
4/9 (44%)
Chuyền dài chính xác
24/32 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/73 (43%)
Không chiến thắng / thua
2 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 30
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 6,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/14 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alessandro Bianco · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie B@ CarrareseB 1-2900021159/6437/11—7,20
12/10/2026Serie Bvs Hellas VeronaT 3-2530000136/4001/3V6,48
21/09/2026Serie Bvs EmpoliT 2-1900121363/6901/6V7,70
12/09/2026Serie B@ SudTirolH 1-1890041245/5048/22—6,87
06/09/2026Serie Bvs AvellinoB 0-1900030454/5512/6—7,20
29/08/2026Serie B@ CremoneseT 3-0900010055/6159/18—7,20
23/08/2026Serie B@ BeneventoT 2-1810031046/5014/7V6,55
16/08/2026Cúp Quốc gia Ý@ VeneziaB 2-3220010112/1401/2—6,00
17/05/2026VĐQG Hy Lạp@ PanathinaikosH 2-2dự bị00000—0———
13/05/2026VĐQG Hy Lạpvs AEK AthensH 1-1160011011/1413/4V6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 125 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2026: 4,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/202118125 nghìn €
22/06/202219350 nghìn €
10/11/202220350 nghìn €
20/03/202320600 nghìn €
14/06/202320800 nghìn €
10/10/2023211,2 triệu €
26/12/2023211,5 triệu €
24/03/2024212,2 triệu €
02/06/2024212,5 triệu €
17/12/2024225,0 triệu €
16/06/2025225,0 triệu €
11/12/2025234,5 triệu €
03/06/2026234,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2026FiorentinaModenaHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2026PAOK SalonikiFiorentinaCho mượn—
31/08/2025FiorentinaPAOK SalonikiChuyển nhượng—
29/06/2025MonzaFiorentinaCho mượn—
29/08/2024FiorentinaMonzaChuyển nhượng—
29/06/2024A.C. Reggiana 1919FiorentinaCho mượn—
12/07/2023FiorentinaA.C. Reggiana 1919Chuyển nhượng—
30/06/2022Fiorentina U19FiorentinaChuyển nhượng—
30/06/2019Chisola YouthFiorentina U19Hết hạn mượn 0.04M €40 nghìn €
29/06/2019Fiorentina U17Chisola YouthCho mượn—
30/06/2018Chisola YouthFiorentina YouthChuyển nhượng—
30/06/2016Torino FC YouthChisola YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy51
  • Sức mạnh41
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com