
Jorge Sánchez là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Atlas.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
956Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 607 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 79% | 51% | 1 | 0 | 6,32 |
| World Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 349 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 92% | 43% | 1 | 0 | 7,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 607 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 228/286 (79%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/20 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/22 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/68 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 27
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 110
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 349 phút · điểm TB 7,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/105 (92%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/30 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 16
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club America | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 29/33 | 3 | 6/12 | — | 6,49 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Necaxa | T 2-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/44 | 1 | 2/7 | — | 6,79 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/37 | 2 | 2/7 | — | 6,10 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Chile | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 2/3 | — | 6,30 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Colombia | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/32 | 3 | 4/9 | V | 6,40 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/42 | 5 | 10/12 | — | 6,70 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | B 2-5 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/28 | 1 | 4/5 | — | 5,64 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlante FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 40/51 | 1 | 5/10 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2017 | 19 | 1,0 triệu € |
| 09/04/2018 | 20 | 800 nghìn € |
| 22/08/2018 | 20 | 800 nghìn € |
| 07/02/2019 | 21 | 2,0 triệu € |
| 12/08/2019 | 21 | 3,5 triệu € |
| 09/01/2020 | 22 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 3,2 triệu € |
| 26/06/2020 | 22 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 23 | 3,5 triệu € |
| 20/04/2021 | 23 | 5,0 triệu € |
| 14/10/2021 | 23 | 5,0 triệu € |
| 10/04/2022 | 24 | 5,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 24 | 6,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 25 | 5,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 26 | 5,0 triệu € |
| 07/03/2024 | 26 | 4,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 26 | 3,5 triệu € |
| 09/10/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 27 | 2,8 triệu € |
| 25/05/2025 | 27 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 28 | 2,2 triệu € |
| 03/06/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
| 22/09/2026 | 28 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | PAOK Saloniki | Atlas | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 04/02/2026 | Cruz Azul | PAOK Saloniki | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 03/07/2024 | AFC Ajax | Cruz Azul | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2024 | FC Porto | AFC Ajax | Cho mượn | — |
| 28/08/2023 | AFC Ajax | FC Porto | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2022 | Club America | AFC Ajax | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/06/2018 | Santos Laguna | Club America | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Santos Laguna U19 | Santos Laguna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Santos Laguna U17 | Santos Laguna U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Santos Laguna Jugend | Santos Laguna U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật52
- Tư duy46
- Sức mạnh59
- Thể lực48