
Ferran Jutglà là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RC Celta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
680Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
340Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 549 | 2 | 0 | 0 | 10 | 4 | 72% | 42% | 0 | 0 | 6,79 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 131 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 83% | 50% | 0 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 549 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/110 (72%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/69 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 26
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 131 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/30 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/22 | 1 | 7/13 | — | 7,74 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Juventus | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 15/18 | 0 | 3/8 | — | 6,22 |
| 11/10/2026 | La Liga | @ Elche CF | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/15 | 1 | 2/9 | — | 6,43 |
| 19/09/2026 | La Liga | vs Racing Santander | T 5-0 | 63 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/11 | 0 | 2/7 | — | 6,23 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Omonia Nicosia FC | B 0-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 2/2 | — | 6,48 |
| 13/09/2026 | La Liga | vs Malaga | H 1-1 | 84 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 15/17 | 0 | 3/4 | — | 8,20 |
| 08/09/2026 | La Liga | @ Getafe | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 2/2 | — | 6,64 |
| 04/09/2026 | La Liga | @ Real Sociedad | H 0-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/15 | 0 | 7/14 | — | 6,47 |
| 31/08/2026 | La Liga | vs Athletic Club | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | 4/13 | — | 6,69 |
| 28/08/2026 | La Liga | vs CA Osasuna | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/1 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/10/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/01/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 12/10/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 20/03/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2022 | 23 | 3,0 triệu € |
| 06/09/2022 | 23 | 7,0 triệu € |
| 03/11/2022 | 23 | 14,0 triệu € |
| 21/03/2023 | 24 | 11,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 24 | 10,0 triệu € |
| 22/10/2023 | 24 | 8,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 24 | 6,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 25 | 7,5 triệu € |
| 01/10/2024 | 25 | 6,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 25 | 5,0 triệu € |
| 25/03/2025 | 26 | 7,5 triệu € |
| 11/06/2025 | 26 | 8,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 26 | 7,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 27 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Club Brugge | RC Celta | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/06/2022 | FC Barcelona Atlètic | Club Brugge | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/06/2021 | RCD Espanyol B | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Sant Andreu | RCD Espanyol B | Cho mượn | — |
| 19/07/2018 | RCD Espanyol B | Sant Andreu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Espanyol U19 | RCD Espanyol B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Valencia U19 | Espanyol U19 | Cho mượn | — |
| 13/02/2018 | Espanyol U19 | Valencia U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | UE Sant Andreu U19 | Espanyol U19 | Cho mượn | — |
| 31/07/2017 | Espanyol U19 | UE Sant Andreu U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | UD Unificacion Bellvitge U19 | Espanyol U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | RCD Espanyol U18 | UD Unificacion Bellvitge U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Vic Riuprimer REFO FC | RCD Espanyol U18 | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Espanyol Barcelona Youth | Vic Riuprimer REFO FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật54
- Tư duy53
- Sức mạnh29
- Thể lực54