
Carlos Dominguez là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Oviedo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
5/8Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 4 | 0 | 0 | 8 | 5 | 82% | 56% | 5 | 0 | 6,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 257/313 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 16/49 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 63
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/48 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 26/28 | 0 | 1/5 | V | 7,54 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 23/27 | 1 | 2/5 | V | 8,20 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | @ Eldense | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/41 | 2 | 3/4 | V | 5,56 |
| 28/09/2026 | La Liga 2 | vs Sporting Gijon | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/45 | 3 | 5/8 | — | 7,11 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | @ Sabadell | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/71 | 2 | 7/11 | V | 5,88 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 32/39 | 0 | 3/5 | — | 7,52 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | vs Burgos CF | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 1 | 4/7 | — | 6,88 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | @ Albacete Balompié SAD | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/32 | 1 | 2/3 | V | 6,96 |
| 22/08/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 06/01/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 1,5 triệu € |
| 12/10/2021 | 20 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 20 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 21/12/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 20/03/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 23 | 3,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 23 | 2,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 25 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | RC Celta | Real Oviedo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Celta Vigo B | RC Celta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Celta de Vigo U19 | Celta Vigo B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Celta Vigo Youth | Celta de Vigo U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy40
- Sức mạnh79
- Thể lực66