Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ilaix Moriba

RC CeltaTiền vệGUI
23Tuổi
185Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Ilaix Moriba là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo RC Celta.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
10Đá chính
807Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
807Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—11630001090%50%006,49
La Liga2026-2027—986271005192%46%006,79
Cúp C2 châu Âu2026-2027—211170000093%66%106,50

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/32 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 627 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
334/360 (92%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/15 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
6
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/60 (46%)
Không chiến thắng / thua
0 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 26
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
69/74 (93%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/15 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ilaix Moriba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Celtic FCT 2-1270000014/1400/1—6,40
18/10/2026La Ligavs Deportivo AlavésT 2-1450000018/1913/8—6,42
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs JuventusB 1-2900000155/60510/14V6,59
11/10/2026La Liga@ Elche CFH 0-0900000131/3536/10—6,68
26/09/2026CAN@ Nam Phi South AfricaB 1-2630010029/3213/6—6,49
19/09/2026La Ligavs Racing SantanderT 5-0901011038/4167/11—8,20
16/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Omonia Nicosia FCB 0-1dự bị00000—0———
13/09/2026La Ligavs MalagaH 1-1740010136/4013/7—7,09
08/09/2026La Liga@ GetafeH 1-1900010071/7922/8—6,44
04/09/2026La Liga@ Real SociedadH 0-0900020047/4923/6—6,72

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 5,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/02/202017500 nghìn €
07/04/202017450 nghìn €
22/07/2020175,0 triệu €
07/10/2020175,0 triệu €
07/01/2021175,0 triệu €
18/03/20211810,0 triệu €
09/06/20211825,0 triệu €
21/12/20211820,0 triệu €
20/03/20221910,0 triệu €
02/06/2022199,0 triệu €
06/11/2022197,0 triệu €
22/03/2023206,0 triệu €
12/06/2023204,0 triệu €
13/12/2023203,0 triệu €
20/03/2024213,0 triệu €
06/06/2024213,0 triệu €
26/12/2024214,0 triệu €
08/06/2025226,0 triệu €
11/12/20252210,0 triệu €
04/06/20262315,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025RB LeipzigRC CeltaHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
29/06/2025RC CeltaRB LeipzigCho mượn—
06/08/2024RB LeipzigRC CeltaChuyển nhượng—
29/06/2024GetafeRB LeipzigCho mượn—
07/01/2024RB LeipzigGetafeChuyển nhượng—
29/06/2023Valencia CFRB LeipzigCho mượn—
31/08/2022RB LeipzigValencia CFChuyển nhượng—
29/06/2022Valencia CFRB LeipzigCho mượn—
27/01/2022RB LeipzigValencia CFChuyển nhượng—
30/08/2021FC BarcelonaRB LeipzigHết hạn mượn 16.6M €16,6 triệu €
30/06/2021FC Barcelona AtlèticFC BarcelonaChuyển nhượng—
30/06/2020Barcelona U19FC Barcelona AtlèticChuyển nhượng—
30/06/2018Barcelona U16Barcelona U19Chuyển nhượng—
30/06/2017FC Barcelona YouthBarcelona U16Chuyển nhượng—
30/06/2010Espanyol Barcelona YouthFC Barcelona YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy50
  • Sức mạnh60
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com