
Ilaix Moriba là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo RC Celta.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
807Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
807Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 50% | 0 | 0 | 6,49 |
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 627 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 92% | 46% | 0 | 0 | 6,79 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 117 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 66% | 1 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/32 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 627 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 334/360 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/15 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/60 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 26
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/74 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/15 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Celtic FC | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/14 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 18/10/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/19 | 1 | 3/8 | — | 6,42 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Juventus | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 55/60 | 5 | 10/14 | V | 6,59 |
| 11/10/2026 | La Liga | @ Elche CF | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/35 | 3 | 6/10 | — | 6,68 |
| 26/09/2026 | CAN | @ Nam Phi South Africa | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/32 | 1 | 3/6 | — | 6,49 |
| 19/09/2026 | La Liga | vs Racing Santander | T 5-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 38/41 | 6 | 7/11 | — | 8,20 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Omonia Nicosia FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | La Liga | vs Malaga | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/40 | 1 | 3/7 | — | 7,09 |
| 08/09/2026 | La Liga | @ Getafe | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 71/79 | 2 | 2/8 | — | 6,44 |
| 04/09/2026 | La Liga | @ Real Sociedad | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 47/49 | 2 | 3/6 | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/02/2020 | 17 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 17 | 450 nghìn € |
| 22/07/2020 | 17 | 5,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 17 | 5,0 triệu € |
| 07/01/2021 | 17 | 5,0 triệu € |
| 18/03/2021 | 18 | 10,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 18 | 25,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 18 | 20,0 triệu € |
| 20/03/2022 | 19 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 19 | 9,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 19 | 7,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 20 | 6,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 20 | 4,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 20 | 3,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 21 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 21 | 3,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 21 | 4,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 22 | 6,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 22 | 10,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 23 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | RB Leipzig | RC Celta | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 29/06/2025 | RC Celta | RB Leipzig | Cho mượn | — |
| 06/08/2024 | RB Leipzig | RC Celta | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Getafe | RB Leipzig | Cho mượn | — |
| 07/01/2024 | RB Leipzig | Getafe | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Valencia CF | RB Leipzig | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | RB Leipzig | Valencia CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Valencia CF | RB Leipzig | Cho mượn | — |
| 27/01/2022 | RB Leipzig | Valencia CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | FC Barcelona | RB Leipzig | Hết hạn mượn 16.6M € | 16,6 triệu € |
| 30/06/2021 | FC Barcelona Atlètic | FC Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Barcelona U19 | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Barcelona U16 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Barcelona Youth | Barcelona U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Espanyol Barcelona Youth | FC Barcelona Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật57
- Tư duy50
- Sức mạnh60
- Thể lực61