
Sergio Carreira Vilarino là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RC Celta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
835Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 565 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 81% | 50% | 1 | 0 | 6,46 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 85% | 57% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 565 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 262/321 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/25 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/34 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/149 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Celtic FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 50/62 | 2 | 6/7 | — | 6,63 |
| 18/10/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/49 | 0 | 2/4 | — | 6,28 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Juventus | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/35 | 0 | 1/5 | — | 6,35 |
| 11/10/2026 | La Liga | @ Elche CF | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 2 | 2/3 | — | 6,42 |
| 19/09/2026 | La Liga | vs Racing Santander | T 5-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/27 | 0 | 0/1 | — | 7,34 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Omonia Nicosia FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 46/52 | 0 | 1/2 | — | 6,61 |
| 13/09/2026 | La Liga | vs Malaga | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 33/41 | 1 | 3/6 | — | 6,42 |
| 08/09/2026 | La Liga | @ Getafe | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/20 | 0 | 0/1 | — | 6,34 |
| 04/09/2026 | La Liga | @ Real Sociedad | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/59 | 1 | 3/10 | — | 6,80 |
| 31/08/2026 | La Liga | vs Athletic Club | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/37 | 0 | 1/2 | — | 5,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 07/10/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 07/12/2020 | 20 | 800 nghìn € |
| 06/01/2021 | 20 | 800 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 21 | 1,2 triệu € |
| 28/06/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 23 | 1,2 triệu € |
| 23/06/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 20/03/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 24 | 4,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 25 | 6,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 25 | 8,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 25 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2024 | Elche CF | RC Celta | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | RC Celta | Elche CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Villarreal B | RC Celta | Cho mượn | — |
| 04/08/2022 | RC Celta | Villarreal B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Mirandes | RC Celta | Cho mượn | — |
| 19/07/2021 | RC Celta | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Celta Vigo B | RC Celta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Celta de Vigo U19 | Celta Vigo B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Celta Vigo Youth | Celta de Vigo U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật57
- Tư duy61
- Sức mạnh54
- Thể lực41