Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcos Alonso

RC CeltaHậu vệESP
35Tuổi
188Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Marcos Alonso là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RC Celta.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
694Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—765140003088%57%216,67
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221800002091%50%006,87

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 514 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
420/474 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
30/55 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
10
Phá bóng
33
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/42 (57%)
Không chiến thắng / thua
9 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 15
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
139/152 (91%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/14 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marcos Alonso · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Ligavs Deportivo AlavésT 2-113000008/923/3—6,82
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs JuventusB 1-2900000050/5735/10—6,56
11/10/2026La Liga@ Elche CFH 0-0900000052/5725/9—6,92
19/09/2026La Ligavs Racing SantanderT 5-0dự bị00000—0———
16/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Omonia Nicosia FCB 0-1900020289/9512/4—7,17
13/09/2026La Ligavs MalagaH 1-1900010058/6624/7—6,95
08/09/2026La Liga@ GetafeH 1-1900000064/8224/6V6,18
04/09/2026La Liga@ Real SociedadH 0-0900000075/8223/8V6,78
28/08/2026La Ligavs CA OsasunaB 1-2510000066/7201/3Đ5,94
23/08/2026La Liga@ Valencia CFH 0-0900020097/10614/6—7,13

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 1,5 triệu €2011: 2,0 triệu €2011: 2,0 triệu €2012: 1,5 triệu €2012: 1,5 triệu €2013: 1,5 triệu €2013: 2,0 triệu €2014: 2,0 triệu €2014: 3,0 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 2,8 triệu €2015: 5,5 triệu €2016: 8,0 triệu €2016: 9,0 triệu €2016: 13,0 triệu €2017: 20,0 triệu €2017: 25,0 triệu €2018: 30,0 triệu €2018: 35,0 triệu €2018: 40,0 triệu €2018: 45,0 triệu €2018: 45,0 triệu €2019: 40,0 triệu €2019: 32,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 18,0 triệu €2020: 18,0 triệu €2020: 13,0 triệu €2021: 13,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,4 triệu €2026: 1,2 triệu €20102026
Bảng số liệu (44 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/07/2010191,5 triệu €
31/01/2011202,0 triệu €
07/08/2011202,0 triệu €
05/02/2012211,5 triệu €
23/06/2012211,5 triệu €
01/03/2013221,5 triệu €
10/07/2013222,0 triệu €
14/01/2014232,0 triệu €
07/11/2014233,0 triệu €
06/01/2015243,0 triệu €
30/06/2015242,8 triệu €
04/11/2015245,5 triệu €
03/01/2016258,0 triệu €
14/07/2016259,0 triệu €
23/10/20162513,0 triệu €
19/02/20172620,0 triệu €
27/06/20172625,0 triệu €
01/01/20182730,0 triệu €
22/03/20182735,0 triệu €
27/05/20182740,0 triệu €
16/10/20182745,0 triệu €
18/12/20182745,0 triệu €
12/06/20192840,0 triệu €
11/09/20192832,0 triệu €
09/12/20192825,0 triệu €
07/04/20202920,0 triệu €
29/07/20202918,0 triệu €
12/10/20202918,0 triệu €
16/12/20202913,0 triệu €
17/03/20213013,0 triệu €
07/06/20213012,0 triệu €
04/10/20213015,0 triệu €
22/12/20213015,0 triệu €
14/06/20223112,0 triệu €
06/11/2022319,0 triệu €
22/03/2023327,0 triệu €
12/06/2023325,0 triệu €
12/10/2023323,0 triệu €
21/12/2023323,0 triệu €
06/06/2024332,0 triệu €
26/12/2024331,8 triệu €
08/06/2025341,5 triệu €
11/12/2025341,4 triệu €
04/06/2026351,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2024FC BarcelonaRC CeltaChuyển nhượng—
31/08/2022ChelseaFC BarcelonaChuyển nhượng—
30/08/2016FiorentinaChelseaHết hạn mượn 23M €23,0 triệu €
29/06/2014SunderlandFiorentinaCho mượn—
31/12/2013FiorentinaSunderlandChuyển nhượng—
30/06/2013Bolton WanderersFiorentinaChuyển nhượng—
30/06/2010Real Madrid CastillaBolton WanderersHết hạn mượn 2.4M €2,4 triệu €
30/06/2008Real Madrid U19Real Madrid CastillaChuyển nhượng—
30/06/2007Real Madrid U18Real Madrid U19Chuyển nhượng—
30/06/2006Real Madrid U17Real Madrid U18Chuyển nhượng—
30/06/2005Real Madrid YouthReal Madrid U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy52
  • Sức mạnh69
  • Thể lực67
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com