
Marcos Alonso là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RC Celta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
694Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 514 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 88% | 57% | 2 | 1 | 6,67 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 91% | 50% | 0 | 0 | 6,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 514 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 420/474 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/55 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/42 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 139/152 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 2 | 3/3 | — | 6,82 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Juventus | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/57 | 3 | 5/10 | — | 6,56 |
| 11/10/2026 | La Liga | @ Elche CF | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/57 | 2 | 5/9 | — | 6,92 |
| 19/09/2026 | La Liga | vs Racing Santander | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Omonia Nicosia FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 89/95 | 1 | 2/4 | — | 7,17 |
| 13/09/2026 | La Liga | vs Malaga | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 58/66 | 2 | 4/7 | — | 6,95 |
| 08/09/2026 | La Liga | @ Getafe | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/82 | 2 | 4/6 | V | 6,18 |
| 04/09/2026 | La Liga | @ Real Sociedad | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75/82 | 2 | 3/8 | V | 6,78 |
| 28/08/2026 | La Liga | vs CA Osasuna | B 1-2 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/72 | 0 | 1/3 | Đ | 5,94 |
| 23/08/2026 | La Liga | @ Valencia CF | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 97/106 | 1 | 4/6 | — | 7,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (44 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/07/2010 | 19 | 1,5 triệu € |
| 31/01/2011 | 20 | 2,0 triệu € |
| 07/08/2011 | 20 | 2,0 triệu € |
| 05/02/2012 | 21 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2012 | 21 | 1,5 triệu € |
| 01/03/2013 | 22 | 1,5 triệu € |
| 10/07/2013 | 22 | 2,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 23 | 2,0 triệu € |
| 07/11/2014 | 23 | 3,0 triệu € |
| 06/01/2015 | 24 | 3,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 24 | 2,8 triệu € |
| 04/11/2015 | 24 | 5,5 triệu € |
| 03/01/2016 | 25 | 8,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 25 | 9,0 triệu € |
| 23/10/2016 | 25 | 13,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 26 | 20,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 26 | 25,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 27 | 30,0 triệu € |
| 22/03/2018 | 27 | 35,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 27 | 40,0 triệu € |
| 16/10/2018 | 27 | 45,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 27 | 45,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 28 | 40,0 triệu € |
| 11/09/2019 | 28 | 32,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 28 | 25,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 20,0 triệu € |
| 29/07/2020 | 29 | 18,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 29 | 18,0 triệu € |
| 16/12/2020 | 29 | 13,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 30 | 13,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 30 | 12,0 triệu € |
| 04/10/2021 | 30 | 15,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 30 | 15,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 31 | 12,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 31 | 9,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 32 | 7,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 32 | 5,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 32 | 3,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 32 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 33 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 33 | 1,8 triệu € |
| 08/06/2025 | 34 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2025 | 34 | 1,4 triệu € |
| 04/06/2026 | 35 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2024 | FC Barcelona | RC Celta | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Chelsea | FC Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2016 | Fiorentina | Chelsea | Hết hạn mượn 23M € | 23,0 triệu € |
| 29/06/2014 | Sunderland | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 31/12/2013 | Fiorentina | Sunderland | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Bolton Wanderers | Fiorentina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Real Madrid Castilla | Bolton Wanderers | Hết hạn mượn 2.4M € | 2,4 triệu € |
| 30/06/2008 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Real Madrid U17 | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Real Madrid Youth | Real Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật53
- Tư duy52
- Sức mạnh69
- Thể lực67