
Matías Vecino
Tiền vệURU
35Tuổi
187Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Matías Vecino là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch URU.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 1/2 | — | 6,88 |
| 18/05/2026 | La Liga | @ Athletic Club | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,41 |
| 23/04/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/04/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs SC Freiburg | B 1-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 0 | 0/6 | V | 5,50 |
| 12/04/2026 | La Liga | vs Real Oviedo | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 4 | 4/8 | — | 6,21 |
| 10/04/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ SC Freiburg | B 0-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 1 | 2/5 | — | 5,58 |
| 20/03/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lyon | T 2-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/53 | 1 | 1/6 | — | 6,84 |
| 16/03/2026 | La Liga | @ Real Betis | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/03/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Lyon | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/26 | 1 | 3/7 | — | 6,94 |
| 07/03/2026 | La Liga | vs Real Madrid | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2010 | 18 | 125 nghìn € |
| 31/01/2011 | 19 | 250 nghìn € |
| 23/08/2011 | 20 | 275 nghìn € |
| 20/02/2012 | 20 | 350 nghìn € |
| 05/08/2012 | 20 | 500 nghìn € |
| 11/02/2013 | 21 | 2,3 triệu € |
| 18/06/2013 | 21 | 2,3 triệu € |
| 06/01/2014 | 22 | 2,3 triệu € |
| 30/06/2014 | 22 | 2,5 triệu € |
| 06/01/2015 | 23 | 3,2 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 4,2 triệu € |
| 04/11/2015 | 24 | 6,0 triệu € |
| 03/01/2016 | 24 | 7,5 triệu € |
| 31/03/2016 | 24 | 10,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 24 | 12,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 25 | 11,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 25 | 13,0 triệu € |
| 12/10/2017 | 26 | 17,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 26 | 23,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 26 | 21,0 triệu € |
| 11/10/2018 | 27 | 25,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 27 | 25,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 27 | 23,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 28 | 23,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 18,5 triệu € |
| 24/08/2020 | 29 | 16,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 29 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 29 | 8,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 30 | 5,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 30 | 3,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 31 | 4,5 triệu € |
| 14/06/2023 | 31 | 4,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 32 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 32 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 33 | 2,5 triệu € |
| 16/06/2025 | 33 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 34 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2026 | 34 | 1,0 triệu € |
| 05/10/2026 | 35 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | RC Celta | Free player | Trở lại | — |
| 01/02/2026 | Lazio | RC Celta | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Inter Milan | Lazio | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2017 | Fiorentina | Inter Milan | Hết hạn mượn 24M € | 24,0 triệu € |
| 29/06/2015 | Empoli | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 12/08/2014 | Fiorentina | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Cagliari | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 28/01/2014 | Fiorentina | Cagliari | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2013 | Nacional Montevideo | Fiorentina | Hết hạn mượn 2.3M € | 2,3 triệu € |
| 11/08/2011 | Central Espanol | Nacional Montevideo | Hết hạn mượn 0.327283M € | 327 nghìn € |
| 31/12/2009 | Central Español U19 | Central Espanol | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật54
- Tư duy53
- Sức mạnh53
- Thể lực50