Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matías Vecino

Tiền vệURU
35Tuổi
187Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Matías Vecino là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch URU.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matías Vecino · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/05/2026La Ligavs Sevilla FCT 1-016000007/711/2—6,88
18/05/2026La Liga@ Athletic ClubH 1-11000001/101/2—6,41
23/04/2026La Liga@ FC BarcelonaB 0-1dự bị00000—0———
16/04/2026Cúp C2 châu Âuvs SC FreiburgB 1-3640000022/2700/6V5,50
12/04/2026La Ligavs Real OviedoB 0-3450000026/2944/8—6,21
10/04/2026Cúp C2 châu Âu@ SC FreiburgB 0-3290000017/2412/5—5,58
20/03/2026Cúp C2 châu Âu@ LyonT 2-0810000051/5311/6—6,84
16/03/2026La Liga@ Real BetisH 1-1dự bị00000—0———
13/03/2026Cúp C2 châu Âuvs LyonH 1-1900000024/2613/7—6,94
07/03/2026La Ligavs Real MadridB 1-21000003/30——6,02

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 125 nghìn €2011: 250 nghìn €2011: 275 nghìn €2012: 350 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 2,3 triệu €2013: 2,3 triệu €2014: 2,3 triệu €2014: 2,5 triệu €2015: 3,2 triệu €2015: 4,2 triệu €2015: 6,0 triệu €2016: 7,5 triệu €2016: 10,0 triệu €2016: 12,0 triệu €2017: 11,0 triệu €2017: 13,0 triệu €2017: 17,0 triệu €2017: 23,0 triệu €2018: 21,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2019: 23,0 triệu €2019: 23,0 triệu €2020: 18,5 triệu €2020: 16,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 4,5 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €20102026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/08/201018125 nghìn €
31/01/201119250 nghìn €
23/08/201120275 nghìn €
20/02/201220350 nghìn €
05/08/201220500 nghìn €
11/02/2013212,3 triệu €
18/06/2013212,3 triệu €
06/01/2014222,3 triệu €
30/06/2014222,5 triệu €
06/01/2015233,2 triệu €
30/06/2015234,2 triệu €
04/11/2015246,0 triệu €
03/01/2016247,5 triệu €
31/03/20162410,0 triệu €
14/07/20162412,0 triệu €
01/01/20172511,0 triệu €
07/06/20172513,0 triệu €
12/10/20172617,0 triệu €
28/12/20172623,0 triệu €
06/06/20182621,0 triệu €
11/10/20182725,0 triệu €
19/12/20182725,0 triệu €
05/06/20192723,0 triệu €
11/12/20192823,0 triệu €
07/04/20202818,5 triệu €
24/08/20202916,0 triệu €
28/12/20202912,0 triệu €
02/06/2021298,0 triệu €
27/12/2021305,0 triệu €
06/06/2022303,5 triệu €
10/11/2022314,5 triệu €
14/06/2023314,5 triệu €
19/12/2023323,0 triệu €
04/06/2024322,5 triệu €
17/12/2024332,5 triệu €
16/06/2025332,0 triệu €
22/12/2025341,5 triệu €
04/06/2026341,0 triệu €
05/10/202635900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2026RC CeltaFree playerTrở lại—
01/02/2026LazioRC CeltaChuyển nhượng—
31/07/2022Inter MilanLazioChuyển nhượng—
01/08/2017FiorentinaInter MilanHết hạn mượn 24M €24,0 triệu €
29/06/2015EmpoliFiorentinaCho mượn—
12/08/2014FiorentinaEmpoliChuyển nhượng—
29/06/2014CagliariFiorentinaCho mượn—
28/01/2014FiorentinaCagliariChuyển nhượng—
18/01/2013Nacional MontevideoFiorentinaHết hạn mượn 2.3M €2,3 triệu €
11/08/2011Central EspanolNacional MontevideoHết hạn mượn 0.327283M €327 nghìn €
31/12/2009Central Español U19Central EspanolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy53
  • Sức mạnh53
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com