
Javier Rueda García là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RC Celta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
596Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 511 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 82% | 45% | 3 | 0 | 6,36 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 73% | 45% | 0 | 0 | 5,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 511 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 149/181 (82%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/12 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/60 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 23
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 5,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/41 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 2/8 | — | 6,47 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Juventus | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/41 | 0 | 5/11 | — | 5,82 |
| 11/10/2026 | La Liga | @ Elche CF | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/19 | 1 | 6/11 | V | 6,10 |
| 19/09/2026 | La Liga | vs Racing Santander | T 5-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/23 | 0 | 0/3 | V | 6,30 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Omonia Nicosia FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | La Liga | vs Malaga | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 20/25 | 1 | 3/4 | — | 6,72 |
| 08/09/2026 | La Liga | @ Getafe | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/9 | 1 | 2/2 | — | 6,87 |
| 04/09/2026 | La Liga | @ Real Sociedad | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/34 | 2 | 4/13 | — | 6,39 |
| 31/08/2026 | La Liga | vs Athletic Club | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/33 | 2 | 5/7 | — | 6,24 |
| 28/08/2026 | La Liga | vs CA Osasuna | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 0 | 4/8 | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/10/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 28/06/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 12/10/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 23/06/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 13/10/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 12/12/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 26/03/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 23/06/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 01/10/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 23 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 24 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | Albacete Balompié SAD | RC Celta | Cho mượn | — |
| 06/08/2024 | RC Celta | Albacete Balompié SAD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Celta Vigo B | RC Celta | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2023 | Real Madrid Castilla | Celta Vigo B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Real Murcia | Real Madrid Castilla | Cho mượn | — |
| 28/07/2022 | Real Madrid Castilla | Real Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | UD San Sebastián de los Reyes | Real Madrid Castilla | Cho mượn | — |
| 11/08/2021 | Real Madrid Castilla | UD San Sebastián de los Reyes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Real Madrid U17 | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Málaga CF Youth | Real Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật59
- Tư duy56
- Sức mạnh62
- Thể lực51