Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pablo Durán Fernández

RC CeltaTiền đạoESP
25Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Pablo Durán Fernández là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RC Celta.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
378Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
189Phút/bàn
5/7Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—633062005471%42%006,63
Cúp C2 châu Âu2026-2027—11720002180%33%006,43

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 306 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/69 (71%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/28 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 13
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/15 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pablo Durán Fernández · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026La Liga@ Elche CFH 0-060000002/301/4—5,97
19/09/2026La Ligavs Racing SantanderT 5-0452033110/1313/8—8,36
16/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Omonia Nicosia FCB 0-1720021112/1512/6—6,43
13/09/2026La Ligavs MalagaH 1-1dự bị00000—0———
08/09/2026La Liga@ GetafeH 1-1690010114/1801/3—6,34
04/09/2026La Liga@ Real SociedadH 0-0270000110/1612/6—6,14
31/08/2026La Ligavs Athletic ClubB 0-2dự bị00000—0———
28/08/2026La Ligavs CA OsasunaB 1-279000009/1404/6—6,22
23/08/2026La Liga@ Valencia CFH 0-026001104/511/1—6,75
24/05/2026La Ligavs Sevilla FCT 1-016001103/511/2—6,74

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/08/20212050 nghìn €
29/12/202120100 nghìn €
28/06/202221250 nghìn €
28/12/202221250 nghìn €
29/06/202322250 nghìn €
19/12/202322250 nghìn €
25/03/202422300 nghìn €
23/06/202423300 nghìn €
26/12/2024231,0 triệu €
20/03/2025233,5 triệu €
08/06/2025243,5 triệu €
11/12/2025244,0 triệu €
04/06/2026254,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2024Celta Vigo BRC CeltaChuyển nhượng—
07/08/2022CompostelaCelta Vigo BChuyển nhượng—
04/07/2021Porriño Industrial FCCompostelaChuyển nhượng—
30/06/2020UnknownPorriño Industrial FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy51
  • Sức mạnh30
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com