Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dejan Lovren

Hậu vệCRO
37Tuổi
188Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Dejan Lovren là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch CRO.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dejan Lovren · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026VĐQG Hy Lạp@ PanathinaikosH 2-2dự bị00000—0———
19/04/2026VĐQG Hy Lạp@ AEK AthensB 0-3450000025/2902/5—6,20
05/04/2026VĐQG Hy Lạpvs PanathinaikosH 0-0dự bị00000—0———
23/03/2026VĐQG Hy Lạp@ Volos NPSB 1-2900010060/7007/9—6,89
20/02/2026Cúp C2 châu Âuvs RC CeltaB 1-2900000073/8224/6—6,58
30/01/2026Cúp C2 châu Âu@ LyonB 2-4dự bị00000—0———
23/01/2026Cúp C2 châu Âuvs Real BetisT 2-0dự bị00000—0———
28/11/2025Cúp C2 châu Âuvs BrannH 1-1dự bị00000—0———
07/11/2025Cúp C2 châu Âuvs Young BoysT 4-0dự bị00000—0———
24/10/2025Cúp C2 châu Âu@ LOSC LilleT 4-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2006: 800 nghìn €2006: 600 nghìn €2007: 900 nghìn €2008: 1,1 triệu €2008: 1,3 triệu €2009: 1,6 triệu €2009: 2,5 triệu €2010: 7,5 triệu €2010: 7,0 triệu €2011: 7,2 triệu €2011: 8,0 triệu €2012: 8,0 triệu €2013: 8,0 triệu €2013: 7,0 triệu €2013: 10,0 triệu €2014: 12,0 triệu €2014: 20,0 triệu €2015: 15,0 triệu €2015: 13,0 triệu €2016: 13,0 triệu €2016: 15,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2017: 17,0 triệu €2018: 17,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2020: 16,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 11,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 250 nghìn €20062026
Bảng số liệu (45 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/02/200616800 nghìn €
05/10/200617600 nghìn €
08/10/200718900 nghìn €
12/04/2008181,1 triệu €
14/09/2008191,3 triệu €
07/02/2009191,6 triệu €
04/10/2009202,5 triệu €
13/01/2010207,5 triệu €
17/05/2010207,0 triệu €
23/05/2011217,2 triệu €
23/12/2011228,0 triệu €
22/05/2012228,0 triệu €
06/01/2013238,0 triệu €
29/05/2013237,0 triệu €
17/09/20132410,0 triệu €
14/01/20142412,0 triệu €
11/08/20142520,0 triệu €
11/02/20152515,0 triệu €
30/06/20152513,0 triệu €
08/02/20162613,0 triệu €
31/07/20162715,0 triệu €
19/02/20172715,0 triệu €
27/06/20172717,0 triệu €
01/01/20182817,0 triệu €
27/05/20182820,0 triệu €
18/12/20182920,0 triệu €
12/06/20192920,0 triệu €
09/12/20193020,0 triệu €
07/04/20203016,0 triệu €
29/07/20203112,0 triệu €
28/12/20203111,0 triệu €
27/05/20213110,0 triệu €
28/12/2021327,0 triệu €
01/06/2022324,5 triệu €
13/11/2022333,5 triệu €
26/03/2023333,0 triệu €
26/06/2023332,5 triệu €
17/12/2023342,0 triệu €
02/06/2024341,2 triệu €
25/09/2024351,0 triệu €
17/12/202435800 nghìn €
22/05/202535600 nghìn €
11/12/202536500 nghìn €
03/06/202636400 nghìn €
05/10/202637250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026PAOK SalonikiFree playerTrở lại—
15/09/2024LyonPAOK SalonikiChuyển nhượng—
01/01/2023Zenit St. PetersburgLyonHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
31/07/2020LiverpoolZenit St. PetersburgHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
26/07/2014SouthamptonLiverpoolHết hạn mượn 25.3M €25,3 triệu €
30/06/2013LyonSouthamptonHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
12/01/2010Dinamo ZagrebLyonHết hạn mượn 9M €9,0 triệu €
29/06/2008ZapresicDinamo ZagrebCho mượn—
16/07/2006Dinamo ZagrebZapresicChuyển nhượng—
31/12/2005Dinamo Zagreb U18Dinamo ZagrebChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Tư duy49
  • Sức mạnh68
  • Thể lực64
  • Kỹ thuật46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com