
Dejan Lovren
Hậu vệCRO
37Tuổi
188Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Dejan Lovren là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch CRO.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panathinaikos | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEK Athens | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 0 | 2/5 | — | 6,20 |
| 05/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panathinaikos | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/03/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Volos NPS | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 60/70 | 0 | 7/9 | — | 6,89 |
| 20/02/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs RC Celta | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73/82 | 2 | 4/6 | — | 6,58 |
| 30/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lyon | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Real Betis | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Brann | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Young Boys | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/10/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ LOSC Lille | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (45 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/02/2006 | 16 | 800 nghìn € |
| 05/10/2006 | 17 | 600 nghìn € |
| 08/10/2007 | 18 | 900 nghìn € |
| 12/04/2008 | 18 | 1,1 triệu € |
| 14/09/2008 | 19 | 1,3 triệu € |
| 07/02/2009 | 19 | 1,6 triệu € |
| 04/10/2009 | 20 | 2,5 triệu € |
| 13/01/2010 | 20 | 7,5 triệu € |
| 17/05/2010 | 20 | 7,0 triệu € |
| 23/05/2011 | 21 | 7,2 triệu € |
| 23/12/2011 | 22 | 8,0 triệu € |
| 22/05/2012 | 22 | 8,0 triệu € |
| 06/01/2013 | 23 | 8,0 triệu € |
| 29/05/2013 | 23 | 7,0 triệu € |
| 17/09/2013 | 24 | 10,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 24 | 12,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 25 | 20,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 25 | 15,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 25 | 13,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 26 | 13,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 27 | 15,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 27 | 15,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 27 | 17,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 28 | 17,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 28 | 20,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 29 | 20,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 29 | 20,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 30 | 20,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 16,0 triệu € |
| 29/07/2020 | 31 | 12,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 31 | 11,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 31 | 10,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 32 | 7,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 32 | 4,5 triệu € |
| 13/11/2022 | 33 | 3,5 triệu € |
| 26/03/2023 | 33 | 3,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 33 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 34 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 34 | 1,2 triệu € |
| 25/09/2024 | 35 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 35 | 800 nghìn € |
| 22/05/2025 | 35 | 600 nghìn € |
| 11/12/2025 | 36 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 36 | 400 nghìn € |
| 05/10/2026 | 37 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | PAOK Saloniki | Free player | Trở lại | — |
| 15/09/2024 | Lyon | PAOK Saloniki | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2023 | Zenit St. Petersburg | Lyon | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 31/07/2020 | Liverpool | Zenit St. Petersburg | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 26/07/2014 | Southampton | Liverpool | Hết hạn mượn 25.3M € | 25,3 triệu € |
| 30/06/2013 | Lyon | Southampton | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 12/01/2010 | Dinamo Zagreb | Lyon | Hết hạn mượn 9M € | 9,0 triệu € |
| 29/06/2008 | Zapresic | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 16/07/2006 | Dinamo Zagreb | Zapresic | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2005 | Dinamo Zagreb U18 | Dinamo Zagreb | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Tư duy49
- Sức mạnh68
- Thể lực64
- Kỹ thuật46