Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tomasz Kędziora

Dynamo KyivHậu vệPOL
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Tomasz Kędziora là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Dynamo Kyiv.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
788Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
96%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—6654000000——103,06
Ukrainian Cup2026-2027—00000000——00—
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—00000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—432480000096%52%006,69

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 3,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 248 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
178/185 (96%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/13 (69%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/19 (52%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tomasz Kędziora · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Polissya ZhytomyrB 1-39000000—0——5,90
11/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Karpaty LvivT 1-09000000—0———
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bosnia và HerzegovinaB 0-1dự bị00000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs RumaniT 6-0dự bị00000—0———
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thụy ĐiểnB 1-3dự bị00000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bosnia và HerzegovinaH 0-0dự bị00000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ ZoryaT 2-09000000—0———
14/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK Epitsentr DunayivtsiT 3-09000000—0———
06/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyH 0-09000000—0—V6,15
31/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Bukovyna ChernivtsiB 0-39000000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 900 nghìn €2017: 1,2 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 2,8 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20122026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/08/201218100 nghìn €
06/02/201318150 nghìn €
21/07/201319250 nghìn €
13/02/201419250 nghìn €
20/07/201420500 nghìn €
04/03/2015201,0 triệu €
29/06/2015211,5 triệu €
09/01/2016211,2 triệu €
27/03/2016211,0 triệu €
23/07/201622900 nghìn €
20/01/2017221,2 triệu €
04/07/2017231,5 triệu €
11/01/2018232,0 triệu €
05/08/2018242,5 triệu €
09/12/2018243,5 triệu €
19/06/2019254,0 triệu €
07/01/2020253,5 triệu €
07/04/2020252,8 triệu €
03/09/2020262,8 triệu €
13/01/2021263,5 triệu €
30/05/2021265,0 triệu €
19/12/2021275,0 triệu €
13/06/2022284,5 triệu €
05/12/2022283,5 triệu €
21/05/2023283,0 triệu €
19/12/2023292,5 triệu €
29/05/2024292,5 triệu €
17/12/2024302,5 triệu €
22/05/2025302,5 triệu €
11/12/2025312,0 triệu €
03/06/2026312,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026PAOK SalonikiDynamo KyivChuyển nhượng—
12/07/2024Dynamo KyivPAOK SalonikiHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
29/06/2024PAOK SalonikiDynamo KyivCho mượn—
28/01/2023Dynamo KyivPAOK SalonikiChuyển nhượng 0.25M €250 nghìn €
29/06/2022Lech PoznanDynamo KyivCho mượn—
16/03/2022Dynamo KyivLech PoznanChuyển nhượng—
10/07/2017Lech PoznanDynamo KyivHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2012Lech II PoznanLech PoznanChuyển nhượng—
30/06/2010Falubaz Zielona Gora U19Lech II PoznanChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy46
  • Sức mạnh73
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com