
Miguel Roman là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RC Celta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
669Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
669Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 579 | 1 | 0 | 2 | 7 | 1 | 88% | 58% | 0 | 0 | 7,15 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 88% | 0% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 579 phút · điểm TB 7,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 367/416 (88%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/31 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/34 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/60 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | La Liga | vs Racing Santander | T 5-0 | 84 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 49/56 | 4 | 5/6 | — | 9,00 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Omonia Nicosia FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 53/60 | 0 | 0/3 | — | 6,63 |
| 13/09/2026 | La Liga | vs Malaga | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 55/62 | 3 | 4/5 | — | 6,71 |
| 08/09/2026 | La Liga | @ Getafe | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 46/57 | 1 | 4/5 | — | 6,41 |
| 04/09/2026 | La Liga | @ Real Sociedad | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/38 | 0 | 1/5 | — | 6,35 |
| 31/08/2026 | La Liga | vs Athletic Club | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 37/42 | 1 | 3/4 | — | 6,95 |
| 28/08/2026 | La Liga | vs CA Osasuna | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 70/76 | 0 | 2/5 | — | 7,40 |
| 23/08/2026 | La Liga | @ Valencia CF | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 77/85 | 0 | 1/4 | — | 7,20 |
| 07/03/2026 | La Liga | vs Real Madrid | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 48/58 | 0 | 2/6 | — | 6,42 |
| 02/03/2026 | La Liga | @ Girona FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/44 | 2 | 2/2 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 29/12/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/06/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/06/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 12/10/2023 | 20 | 350 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 350 nghìn € |
| 23/06/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 17/12/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 26/03/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 24/06/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 01/10/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 11/12/2025 | 22 | 2,5 triệu € |
| 15/03/2026 | 23 | 15,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 23 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật70
- Tư duy63
- Sức mạnh53
- Thể lực57