
Iago Aspas là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RC Celta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
255Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
255Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 240 | 1 | 0 | 1 | 6 | 2 | 82% | 64% | 0 | 0 | 6,71 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 240 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/146 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/14 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/14 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/11 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | T 2-1 | 20 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 12/17 | 0 | — | — | 6,79 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Juventus | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | — | — | 6,40 |
| 11/10/2026 | La Liga | @ Elche CF | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | La Liga | vs Malaga | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 6,14 |
| 08/09/2026 | La Liga | @ Getafe | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/35 | 1 | 5/6 | — | 6,08 |
| 04/09/2026 | La Liga | @ Real Sociedad | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 24/24 | 0 | — | — | 6,69 |
| 31/08/2026 | La Liga | vs Athletic Club | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/19 | 0 | 2/3 | — | 6,61 |
| 28/08/2026 | La Liga | vs CA Osasuna | B 1-2 | 52 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/22 | 0 | 2/5 | — | 7,63 |
| 23/08/2026 | La Liga | @ Valencia CF | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/24 | 0 | — | — | 7,01 |
| 24/05/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/31 | 1 | 3/11 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (45 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2009 | 22 | 400 nghìn € |
| 25/11/2009 | 22 | 700 nghìn € |
| 04/04/2010 | 22 | 1,0 triệu € |
| 12/08/2010 | 23 | 1,2 triệu € |
| 03/02/2011 | 23 | 900 nghìn € |
| 28/08/2011 | 24 | 800 nghìn € |
| 29/02/2012 | 24 | 1,2 triệu € |
| 31/07/2012 | 25 | 3,0 triệu € |
| 10/01/2013 | 25 | 6,0 triệu € |
| 04/02/2013 | 25 | 8,0 triệu € |
| 13/06/2013 | 25 | 9,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 26 | 7,0 triệu € |
| 19/07/2014 | 26 | 6,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 27 | 5,0 triệu € |
| 08/04/2015 | 27 | 4,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 27 | 4,0 triệu € |
| 21/11/2015 | 28 | 6,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 28 | 7,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 28 | 10,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 29 | 14,0 triệu € |
| 28/03/2017 | 29 | 16,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 29 | 18,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 30 | 18,0 triệu € |
| 21/03/2018 | 30 | 20,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 30 | 25,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 31 | 25,0 triệu € |
| 27/02/2019 | 31 | 20,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 31 | 25,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 32 | 20,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 32 | 16,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 33 | 10,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 33 | 10,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 33 | 9,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 34 | 7,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 34 | 7,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 35 | 7,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 35 | 6,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 36 | 5,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 36 | 4,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 36 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 36 | 3,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 37 | 2,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 37 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 38 | 1,8 triệu € |
| 04/06/2026 | 38 | 1,6 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,6 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ77
- Kỹ thuật73
- Tư duy69
- Sức mạnh29
- Thể lực63