
Carl Starfelt là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo RC Celta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
728Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
728Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
96%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 218 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 96% | 57% | 1 | 0 | 6,97 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 184 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 96% | 62% | 0 | 0 | 6,62 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 98% | 0% | 0 | 0 | 6,14 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 3 | 2 | 233 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 94% | 53% | 0 | 0 | 6,84 |
| World Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 218 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 188/194 (96%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/26 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 184 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/121 (96%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/75 (98%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 233 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 129/137 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 3 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/11 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bosnia và Herzegovina | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/19 | 0 | 2/2 | — | 6,59 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ba Lan | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/52 | 0 | 2/3 | — | 6,60 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Rumani | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/50 | 1 | 1/3 | — | 6,66 |
| 19/09/2026 | La Liga | vs Racing Santander | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Omonia Nicosia FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 74/75 | 0 | 0/3 | — | 6,14 |
| 13/09/2026 | La Liga | vs Malaga | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | La Liga | @ Getafe | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 87/92 | 3 | 5/9 | V | 7,66 |
| 04/09/2026 | La Liga | @ Real Sociedad | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | La Liga | vs Athletic Club | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 81/82 | 4 | 5/8 | — | 6,46 |
| 28/08/2026 | La Liga | vs CA Osasuna | B 1-2 | 38 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/20 | 1 | 5/9 | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/07/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 31/03/2015 | 19 | 125 nghìn € |
| 13/06/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/12/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/08/2016 | 21 | — |
| 13/07/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/11/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/06/2018 | 23 | 700 nghìn € |
| 15/01/2019 | 23 | 700 nghìn € |
| 27/06/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 22/12/2019 | 24 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 525 nghìn € |
| 28/07/2020 | 25 | 900 nghìn € |
| 18/10/2020 | 25 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 25 | 2,0 triệu € |
| 12/04/2021 | 25 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2021 | 26 | 3,0 triệu € |
| 30/12/2021 | 26 | 4,0 triệu € |
| 26/06/2022 | 27 | 6,0 triệu € |
| 12/12/2022 | 27 | 6,0 triệu € |
| 25/06/2023 | 28 | 6,5 triệu € |
| 12/10/2023 | 28 | 5,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 28 | 5,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 28 | 6,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 29 | 6,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 29 | 6,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 30 | 6,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 30 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 31 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 4,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2023 | Celtic FC | RC Celta | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 20/07/2021 | Rubin Kazan | Celtic FC | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 11/07/2019 | IFK Goteborg | Rubin Kazan | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 31/12/2017 | Brommapojkarna | IFK Goteborg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Brommapojkarna U19 | Brommapojkarna | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh82
- Thể lực75