Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexander Jeremejeff

33Tuổi
189Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Alexander Jeremejeff là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
517Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
1,04Bàn/90 phút
86Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—6651761000——105,89

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 517 phút · điểm TB 5,89

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexander Jeremejeff · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Liga 1 Indonesiavs Arema FCT 5-16720000—0——7,90
17/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persita TangerangB 2-39010000—0—V6,50
10/10/2026Liga 1 Indonesia@ PSIM YogyakartaT 4-09010000—0——6,99
19/09/2026Liga 1 Indonesiavs Java United F.C.T 1-09000000—0———
12/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persib BandungT 2-19010000—0——6,99
05/09/2026Liga 1 Indonesia@ Borneo FC SamarindaT 1-09010000—0——6,99
14/08/2026Cúp C2 châu Âu@ AnderlechtB 2-323101101/213/3Đ6,79
07/08/2026Cúp C2 châu Âuvs AnderlechtB 0-119001111/200/2—6,54
31/07/2026Cúp C2 châu Âuvs Dynamo KyivT 2-0dự bị00000—0———
24/07/2026Cúp C2 châu Âu@ Dynamo KyivT 3-213001113/606/8V6,88

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,1 triệu €2019: 1,1 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 900 nghìn €2022: 1,8 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,2 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,3 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20142026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/20142075 nghìn €
10/04/201521150 nghìn €
13/06/201521150 nghìn €
28/11/201522300 nghìn €
16/06/201622300 nghìn €
10/12/201623600 nghìn €
19/06/201723500 nghìn €
16/11/201724700 nghìn €
19/06/201824600 nghìn €
15/01/2019251,0 triệu €
27/06/2019251,1 triệu €
12/12/2019261,1 triệu €
01/04/202026800 nghìn €
07/04/202026650 nghìn €
13/10/202027650 nghìn €
08/06/202127800 nghìn €
16/09/2021271,0 triệu €
16/12/202128900 nghìn €
23/06/2022281,8 triệu €
01/09/2022282,0 triệu €
13/12/2022292,2 triệu €
26/02/2023292,0 triệu €
21/05/2023291,5 triệu €
19/12/2023301,2 triệu €
05/03/2024301,5 triệu €
29/05/2024301,5 triệu €
17/12/2024311,3 triệu €
22/05/2025311,0 triệu €
11/12/202532800 nghìn €
03/06/202632800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2026PAOK SalonikiPersatuan Sepakbola Indonesia JakartaChuyển nhượng—
01/01/2026PanathinaikosPAOK SalonikiChuyển nhượng—
29/06/2023LevadiakosPanathinaikosCho mượn—
20/01/2023PanathinaikosLevadiakosChuyển nhượng—
19/01/2023HackenPanathinaikosHết hạn mượn 0.27M €270 nghìn €
07/01/2021Dynamo DresdenHackenHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/12/2020FC Twente EnschedeDynamo DresdenCho mượn—
02/08/2020Dynamo DresdenFC Twente EnschedeChuyển nhượng—
12/08/2019HackenDynamo DresdenHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
02/07/2018Malmo FFHackenHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
22/07/2016HackenMalmo FFChuyển nhượng—
31/12/2013Qviding FIFHackenChuyển nhượng—
28/01/2013OrgryteQviding FIFChuyển nhượng—
31/12/2011Örgryte IS U19OrgryteChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy44
  • Sức mạnh37
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com