- Phạt góc3 – 4
- Thẻ vàng0 – 2
- Thẻ đỏ1 – 0
Sân Gamla Ullevi, Gothenburg · Trọng tài: Glenn Nyberg · Âm u 20°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 3.30 / 1.32
AIK thắng 4-3 ngay trên sân của Orgryte.
Đội hình Orgryte vs AIK 3-4 — Allsvenskan Thụy Điển 08/08/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 4-3-3
Orgryte · HLV Andreas Holmberg
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 44 | Hampus Gustafsson | Thủ môn | 6.31 |
| 2 | michael parker | Hậu vệ | 5.71 |
| 5 | Christoffer Styffe | Hậu vệ | 6.05 |
| 6 | Mikael Dyrestam | Hậu vệ | 5.92 |
| 8 | Benjamin laturnus | Tiền vệ | 6.77 |
| 14 | Daniel Paulson © | Tiền vệ | 5.15 |
| 19 | Anton Andreasson | Tiền vệ | 7.07 |
| 23 | Owen Parker Price | Tiền vệ | 6.51 |
| 11 | Noah Christoffersson | Tiền đạo | 7.61 |
| 17 | william hofvander | Tiền đạo | 6.1 |
| 22 | Tobias Sana | Tiền đạo | 6.72 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Hampus Dahlqvist | Hậu vệ |
| 29 | Marlon Ebietomere | Hậu vệ |
| 21 | William Kenndal | Tiền vệ |
| 34 | Alex Rahm | Thủ môn |
| 15 | Jerome Tibbling Ugwo | Tiền đạo |
| 7 | Charlie Vindehall | Tiền vệ |
| 9 | Liam Filip Andersson | Tiền đạo |
| 20 | manz karlsson | Tiền đạo |
| 26 | viggo synnergren | Hậu vệ |
AIK · HLV José Riveiro
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 15 | Kristoffer Nordfeldt © | Thủ môn | 5.8 |
| 3 | Herve Matthys | Hậu vệ | 6.4 |
| 5 | Lukas Bergquist | Hậu vệ | 4.87 |
| 17 | Mads Thychosen | Hậu vệ | 6.37 |
| 34 | Wilmer Olofsson | Hậu vệ | 6.55 |
| 7 | Amel Mujanić | Tiền vệ | 6.18 |
| 18 | Abdihakin Ali | Tiền vệ | 6.49 |
| 19 | Dino Beširović | Tiền vệ | 7.2 |
| 9 | Linus Carlstrand | Tiền đạo | 9.74 |
| 11 | Victor Andersson | Tiền đạo | 6.33 |
| 29 | Kevin Filling | Tiền đạo | 7.02 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Sixten Gustafsson | Tiền đạo |
| 22 | Adrian Helm | Tiền đạo |
| 28 | linus jareteg | Tiền vệ |
| 30 | Kalle Joelsson | Thủ môn |
| 41 | Mohamed Shilla | Tiền vệ |
| 43 | Nikolaj staykov | Tiền đạo |
| 46 | Yannick Emilio Geiger | Tiền vệ |
| 42 | oskar pukelis | Hậu vệ |
| 47 | Ladji Camara | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Orgryte | Jonathan Azulay | Treo giò | Inactive |
| Orgryte | Rasmus Alm | Chấn thương | Knee injury |
| Orgryte | Adam Andersson | Treo giò | Inactive |
| Orgryte | William Svensson | Treo giò | Inactive |
| Orgryte | Aydarus Abukar | Chấn thương | Knee injury |
| Orgryte | S.Lagerlund | Treo giò | Yellow card suspension |
| AIK | Sotirios Papagiannopoulos | Chấn thương | Wound |
| AIK | Diogo Tomas | Treo giò | Inactive |
| AIK | Johan Hove | Treo giò | Yellow card suspension |
| AIK | Ibrahim Cisse | Chấn thương | Ankle injury |
| AIK | Eskil Smidesang Edh | Chấn thương | Hamstring Injury |
| AIK | Taha Ayari | Chấn thương | Calf Injury |
| AIK | axel kouame | Chấn thương | Thigh problems |
| AIK | S. Wilson | Chấn thương | Groin Injury |
| AIK | andreas redkin | Chấn thương | Knee injury |
| AIK | Charlie Steven Brian Pavey | Chấn thương | Groin Injury |

