Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adrian Helm

AIKTiền đạoSWE
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Adrian Helm là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo AIK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
128Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
1,41Bàn/90 phút
64Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—00010000——00—
Allsvenskan Thụy Điển2026—411281013189%44%006,95

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 128 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/68 (89%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/25 (44%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adrian Helm · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ DjurgardensT 3-1580110119/2324/9—7,12
08/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ OrgryteT 4-3450010126/2735/6—7,17
02/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs OrgryteB 0-3170000016/1801/3—6,23
28/07/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HackenH 0-0dự bị00000—0———
18/07/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs GAIST 2-0dự bị00000—0———
11/07/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Mjallby AIFT 2-1810110—01/7—7,27
05/07/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IFK GoteborgT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: —2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 150 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/06/20241825 nghìn €
26/09/202419—
15/09/202519100 nghìn €
18/11/202520100 nghìn €
28/06/202620100 nghìn €
17/09/202620150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/08/2025LjungskileAIKChuyển nhượng—
26/08/2024US Lecce YouthLjungskileChuyển nhượng—
31/08/2023FC TrollhattanUS Lecce YouthChuyển nhượng—
31/12/2021FC Trollhättan U19FC TrollhattanChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy73
  • Sức mạnh29
  • Thể lực25
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com