Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kalle Joelsson

AIKThủ mônSWE
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Kalle Joelsson là thủ môn 28 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo AIK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
5Cứu thua
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—1190000——00—
Allsvenskan Thụy Điển2026—2218052280%100%006,12

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,12

Thủ môn

Cứu thua
5
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/56 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/14 (28%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kalle Joelsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs IFK GoteborgH 2-2dự bị000—0———
10/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs BrommapojkarnaB 5-6dự bị000—0———
20/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HalmstadsB 1-2dự bị000—0———
17/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Mjallby AIFH 1-1dự bị000—0———
12/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Vasteras SK FKB 1-4dự bị000—0———
08/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Malmo FFH 0-0dự bị000—0———
30/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HammarbyT 3-2dự bị000—0———
16/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ DjurgardensT 3-1dự bị000—0———
08/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ OrgryteT 4-3dự bị000—0———
02/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs OrgryteB 0-3dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/20171950 nghìn €
19/11/20171975 nghìn €
15/01/201920150 nghìn €
27/06/201921400 nghìn €
19/11/201921200 nghìn €
04/08/202022150 nghìn €
09/12/202022150 nghìn €
04/07/202123150 nghìn €
28/12/202123150 nghìn €
23/06/202224400 nghìn €
01/09/202224500 nghìn €
13/12/202224350 nghìn €
26/06/202325350 nghìn €
07/12/202325350 nghìn €
11/07/202426350 nghìn €
26/12/202426350 nghìn €
17/06/202527350 nghìn €
18/11/202527350 nghìn €
28/06/202628350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/01/2025HelsingborgsAIKChuyển nhượng—
29/11/2018Angelholms FFHelsingborgsCho mượn—
09/07/2018HelsingborgsAngelholms FFChuyển nhượng—
16/01/2017HIF Akademi (- 2016)HelsingborgsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực19
  • Chỉ số 152
  • Chỉ số 222
  • Chỉ số 455
  • Chỉ số 357
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com