
Benjamin laturnus là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Orgryte.
Tiểu sử Benjamin laturnus
Benjamin laturnus là tiền vệ người Canada, 23 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Orgryte. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 24 trận ra sân với 1852 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,19. Tại Allsvenskan Thụy Điển mùa 2026, cầu thủ ra sân 23 trận và ghi 1 bàn; tại Sweden Cup mùa 2026-2027 có 1 trận. Ngày sinh được ghi là 30/12/2003.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
22Đá chính
1.942Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1942Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 24 | 22 | 1.925 | 1 | 0 | 1 | 8 | 2 | 84% | 55% | 3 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.925 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 18/43
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/48
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 784/928 (84%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 42/95 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/79
- Cắt bóng
- 29
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 151/273 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 145 / 109
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 228
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 48
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs GAIS | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 18/26 | 2 | 5/17 | — | 6,66 |
| 11/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hacken | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/42 | 3 | 5/10 | V | 6,42 |
| 19/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IK Sirius FK | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 52/61 | 4 | 7/18 | — | 6,13 |
| 13/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | B 1-4 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/32 | 1 | 9/11 | — | 6,35 |
| 06/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hammarby | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 1 | 2/6 | — | 6,23 |
| 30/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/38 | 3 | 10/16 | — | 6,19 |
| 22/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Halmstads | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 41/44 | 3 | 5/8 | V | 6,66 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Brommapojkarna | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 45/54 | 2 | 5/9 | — | 7,29 |
| 08/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs AIK | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35/39 | 7 | 13/20 | — | 6,77 |
| 02/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ AIK | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/38 | 6 | 11/13 | — | 7,20 |