Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jerome Tibbling Ugwo

OrgryteTiền vệSWE
27Tuổi
188Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Jerome Tibbling Ugwo là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Orgryte.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

19Trận ra sân
6Đá chính
744Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
186Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—119010000——00—
Allsvenskan Thụy Điển2026—18565430114567%43%406,62

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 654 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/14
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
10/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
80/118 (67%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
52/120 (43%)
Không chiến thắng / thua
22 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 51
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
110
Phạm lỗi
25
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jerome Tibbling Ugwo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HammarbyH 1-1dự bị00000—0———
30/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IFK GoteborgB 0-11700000—00/1—6,29
22/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HalmstadsH 1-15000001/201/2—6,47
16/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ BrommapojkarnaB 1-322000005/501/7V6,15
08/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs AIKB 3-411101102/301/1—7,17
02/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ AIKT 3-010000000/202/4—6,51
25/07/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Vasteras SK FKB 0-2330010010/1315/6—6,48
21/07/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs DjurgardensH 0-016000004/602/4—6,52
11/07/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HackenT 4-325111115/703/4—8,58
05/07/2026Allsvenskan Thụy Điển@ KalmarB 0-324000003/300/3—6,15

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2018: —2026: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/20161725 nghìn €
15/12/20161825 nghìn €
04/04/201819—
29/03/202627100 nghìn €
28/06/202627100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com