Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dino Beširović

AIKTiền vệBIH
32Tuổi
179Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Dino Beširović là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo AIK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
15Đá chính
1.233Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1233Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—119000000——00—
Allsvenskan Thụy Điển2026—14141.14310212488%49%406,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.143 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/12
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
473/537 (88%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
3/7 (42%)
Chuyền dài chính xác
29/46 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
9
Phá bóng
30
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
54/110 (49%)
Không chiến thắng / thua
10 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
44 / 49
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
104
Phạm lỗi
25
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dino Beširović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HammarbyT 3-2400000017/2001/4—6,38
16/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ DjurgardensT 3-1900100221/2825/9—6,89
08/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ OrgryteT 4-3900100346/5414/11—7,20
02/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs OrgryteB 0-3900000155/5904/8—6,50
28/07/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HackenH 0-0900021031/3613/8V6,12
18/07/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs GAIST 2-0900000041/4423/4—7,12
11/07/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Mjallby AIFT 2-1830000031/3725/9—6,24
30/05/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs IK Sirius FKB 0-3900030137/4112/5V6,31
24/05/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HammarbyT 2-1950020137/4134/8—6,78
17/05/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Vasteras SK FKH 1-1900011023/2825/11V6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 325 nghìn €2016: 375 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/201521100 nghìn €
06/01/201621325 nghìn €
18/07/201622375 nghìn €
20/01/201722450 nghìn €
19/07/201723500 nghìn €
14/02/201824450 nghìn €
24/09/201824450 nghìn €
10/03/201925300 nghìn €
15/09/201925250 nghìn €
26/12/201925150 nghìn €
27/07/202026400 nghìn €
23/01/202126400 nghìn €
31/05/202127400 nghìn €
05/01/202227400 nghìn €
06/06/202228350 nghìn €
21/02/202329400 nghìn €
06/06/202329500 nghìn €
07/12/202329600 nghìn €
12/06/202430450 nghìn €
19/12/202430500 nghìn €
17/06/202531500 nghìn €
18/11/202531450 nghìn €
28/06/202632400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2023Mezokovesd Zsory FCAIKChuyển nhượng—
30/06/2020Hajduk SplitMezokovesd Zsory FCHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
29/06/2020Mezokovesd Zsory FCHajduk SplitCho mượn—
14/01/2020Hajduk SplitMezokovesd Zsory FCChuyển nhượng—
15/07/2018Radnik BijeljinaHajduk SplitChuyển nhượng—
23/02/2015NK PrilukRadnik BijeljinaChuyển nhượng—
30/06/2014ViseuNK PrilukChuyển nhượng—
29/06/2014UD SampedrenseViseuCho mượn—
31/07/2013ViseuUD SampedrenseChuyển nhượng—
31/12/2012Academico Viseu U19ViseuChuyển nhượng—
30/06/2011Académico FC Sub-17Academico Viseu U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Leixões SC Sub-15Académico FC Sub-17Chuyển nhượng—
30/06/2007Leixões SC YouthLeixões SC Sub-15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy48
  • Sức mạnh52
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com