Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Johan Hove

AIKTiền vệNOR
26Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Johan Hove là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo AIK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
23Đá chính
2.070Phút
8Bàn thắng
3Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
258Phút/bàn
20/45Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—119000000——00—
Allsvenskan Thụy Điển2026—22221.980823452076%53%406,74

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.980 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
20/45
Sút trong vòng cấm
39
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
7
Rê bóng thành công
10/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/4
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
613/799 (76%)
Chuyền quyết định
30
Tạt bóng chính xác
12/41 (29%)
Chuyền dài chính xác
57/106 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/33
Cắt bóng
12
Phá bóng
36
Chặn cú sút
14

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
82/154 (53%)
Không chiến thắng / thua
27 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
55 / 56
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
277
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Johan Hove · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs IFK GoteborgH 2-2900110226/3523/3—6,54
10/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs BrommapojkarnaB 5-6901122239/4601/3—8,01
20/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HalmstadsB 1-2901052227/3626/11—7,66
17/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Mjallby AIFH 1-1900011437/4400/4—6,58
12/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Vasteras SK FKB 1-4901011252/6014/4—7,07
08/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Malmo FFH 0-0900021026/3114/8—6,71
30/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HammarbyT 3-2900000120/2613/7—6,21
16/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ DjurgardensT 3-1901011011/2527/12V6,91
02/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs OrgryteB 0-3900040220/2522/7V6,24
28/07/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HackenH 0-0900000021/3113/4—6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,1 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,7 triệu €2023: 2,3 triệu €2023: 2,3 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/20161650 nghìn €
22/12/201717100 nghìn €
29/12/201818200 nghìn €
28/12/201919300 nghìn €
24/07/202019500 nghìn €
30/12/202020900 nghìn €
25/07/2021201,0 triệu €
02/01/2022211,1 triệu €
30/06/2022211,3 triệu €
08/12/2022221,7 triệu €
16/03/2023222,3 triệu €
22/06/2023222,3 triệu €
07/01/2024231,5 triệu €
09/06/2024231,3 triệu €
16/12/2024241,5 triệu €
17/06/2025242,0 triệu €
18/11/2025252,0 triệu €
28/06/2026252,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,3 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/02/2025GroningenAIKHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
16/01/2023StromsgodsetGroningenHết hạn mượn 1.025M €1,0 triệu €
12/08/2018SogndalStromsgodsetChuyển nhượng—
11/08/2016Sogndal IL YouthSogndalChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy56
  • Sức mạnh49
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com