
Charlie Steven Brian Pavey là hậu vệ 18 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo AIK.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
313Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 5 | 5 | 313 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 87% | 56% | 2 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 313 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 139/158 (87%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/12 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/23 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Elfsborg | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/28 | 1 | 2/2 | — | 6,76 |
| 28/04/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Malmo FF | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 1 | 3/5 | — | 6,30 |
| 24/04/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Degerfors IF | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/25 | 1 | 1/4 | V | 7,03 |
| 14/04/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Brommapojkarna | H 2-2 | 75 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 32/37 | 1 | 2/4 | — | 6,90 |
| 05/04/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Halmstads | T 2-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 35/41 | 3 | 5/8 | V | 7,15 |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Győri ETO FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Paide Linnameeskond | T 6-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,40 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Paide Linnameeskond | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2026 | 17 | 400 nghìn € |
| 28/06/2026 | 18 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2025 | AIK Solna U17 | AIK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | AIK Solna Youth | AIK Solna U17 | Chuyển nhượng | — |