
axel kouame là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo AIK.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
12Đá chính
1.064Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
266Phút/bàn
11/27Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 17 | 12 | 1.064 | 4 | 0 | 1 | 27 | 11 | 79% | 36% | 0 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.064 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 11/27
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 9/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 276/347 (79%)
- Chuyền quyết định
- 27
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/27 (74%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/109 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 44
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 138
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IFK Goteborg | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 14/25 | 0 | 3/8 | — | 7,43 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Brommapojkarna | B 5-6 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 29/33 | 0 | 1/6 | — | 6,61 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Halmstads | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 38/46 | 1 | 4/7 | — | 6,51 |
| 17/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Mjallby AIF | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 6 | 2 | 1 | 36/46 | 2 | 4/9 | — | 7,91 |
| 12/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Vasteras SK FK | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 39/42 | 1 | 5/11 | — | 6,46 |
| 08/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 11/13 | 1 | 3/10 | — | 7,01 |
| 30/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hammarby | T 3-2 | 34 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 8/10 | 1 | 1/4 | — | 7,67 |
| 28/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hacken | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,78 |
| 18/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs GAIS | T 2-0 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 21/26 | 1 | 4/11 | — | 6,23 |
| 11/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Mjallby AIF | T 2-1 | 82 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 8/12 | 1 | 3/7 | — | 7,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/11/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 09/05/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 05/09/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 27/11/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 04/05/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 01/09/2025 | 21 | 900 nghìn € |
| 18/11/2025 | 22 | 900 nghìn € |
| 28/06/2026 | 22 | 900 nghìn € |
| 17/09/2026 | 22 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2025 | Inter Turku | AIK | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 10/08/2023 | Sporting Football des Cascades Tenakourou | Inter Turku | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật58
- Tư duy58
- Sức mạnh35
- Thể lực43