Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Owen Parker-Price

OrgryteTiền vệNZL
27Tuổi
164Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Owen Parker-Price là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Orgryte.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

26Trận ra sân
24Đá chính
1.877Phút
1Bàn thắng
5Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1877Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—10000000——00—
Allsvenskan Thụy Điển2026—23231.86600511485%49%206,53
CFA Team China International Tournament2026—21111001190%0%003,66
Cúp Kirin2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.866 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/25
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
968/1128 (85%)
Chuyền quyết định
30
Tạt bóng chính xác
3/6 (50%)
Chuyền dài chính xác
51/90 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/40
Cắt bóng
18
Phá bóng
37
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
83/169 (49%)
Không chiến thắng / thua
11 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
72 / 67
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
216
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
25

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 3,66

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/11 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/09/2026

Cúp Kirin · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Owen Parker-Price · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs GAIST 4-2900111227/3304/8—6,96
11/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HackenB 0-3620000123/2911/5—5,83
05/10/2026Cúp Kirin@ Nhật BảnB 1-2dự bị00000—0———
01/10/2026Cúp Kirin@ PanamaH 1-1dự bị00000—0———
27/09/2026CFA Team China International Tournament@ Trung QuốcT 3-0111011010/1100/2—7,32
19/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs IK Sirius FKB 1-2800000268/7327/11—6,62
13/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Malmo FFB 1-4900000155/5825/10—6,51
06/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HammarbyH 1-1900000030/3802/5—6,27
30/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IFK GoteborgB 0-1900000153/5947/12—6,70
22/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HalmstadsH 1-1900010362/7336/11—6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: —2025: 150 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 600 nghìn €20172026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/09/20171825 nghìn €
04/01/20181950 nghìn €
30/05/20181975 nghìn €
04/01/20192075 nghìn €
14/05/201920175 nghìn €
14/05/202021—
15/09/202526150 nghìn €
18/11/202526350 nghìn €
29/03/202627450 nghìn €
28/06/202627450 nghìn €
17/09/202627600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com