Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mikael Dyrestam

OrgryteHậu vệGUI
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Mikael Dyrestam là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo Orgryte.

Tiểu sử Mikael Dyrestam

Với chiều cao 185 cm và cân nặng 84 kg, Mikael Dyrestam là hậu vệ của câu lạc bộ Orgryte, mang quốc tịch Guinea, sinh ngày 10/12/1991 và hiện 34 tuổi. Ở mùa 2026 tại Allsvenskan Thụy Điển, anh ra sân 22 trận, có 2 kiến tạo và thi đấu 1908 phút, với điểm trung bình 6,58. Anh thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại của anh là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 1,0 triệu € vào năm 2013. Hợp đồng của anh có hiệu lực đến 30/12/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

22Trận ra sân
22Đá chính
1.908Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/18Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Allsvenskan Thụy Điển2026—22221.90800218584%60%206,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.908 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/18
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
807/958 (84%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
52/125 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
29
Phá bóng
175
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
114/189 (60%)
Không chiến thắng / thua
77 / 39
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 36
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
170
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mikael Dyrestam · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs GAIST 4-2900000014/2226/9—5,75
11/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HackenB 0-3900000039/5323/5—5,92
19/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs IK Sirius FKB 1-2800020052/5904/9—6,64
13/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Malmo FFB 1-4900000135/4126/9—6,05
06/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HammarbyH 1-1dự bị00000—0———
30/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IFK GoteborgB 0-1900020032/3915/9—6,81
22/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HalmstadsH 1-1900011073/7614/8—7,12
16/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ BrommapojkarnaB 1-3900000042/5027/11—6,32
08/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs AIKB 3-4900010037/4603/5—5,92
02/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ AIKT 3-0900000026/3335/6—7,37

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 100 nghìn €2009: 750 nghìn €2010: 900 nghìn €2010: 700 nghìn €2010: 700 nghìn €2011: 500 nghìn €2011: 800 nghìn €2011: 1,0 triệu €2012: 1,0 triệu €2013: 1,0 triệu €2014: 800 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20092026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/02/200917100 nghìn €
03/09/200917750 nghìn €
08/02/201018900 nghìn €
14/07/201018700 nghìn €
06/12/201018700 nghìn €
29/05/201119500 nghìn €
24/07/201119800 nghìn €
09/11/2011191,0 triệu €
22/09/2012201,0 triệu €
25/06/2013211,0 triệu €
06/12/201422800 nghìn €
26/12/201524600 nghìn €
14/07/201624600 nghìn €
17/01/201725700 nghìn €
06/06/201725500 nghìn €
16/11/201725500 nghìn €
19/06/201826150 nghìn €
06/02/201927250 nghìn €
20/05/201927250 nghìn €
17/12/201928350 nghìn €
07/04/202028300 nghìn €
03/08/202028200 nghìn €
30/12/202029200 nghìn €
02/01/202230300 nghìn €
11/04/202230400 nghìn €
01/12/202230250 nghìn €
19/12/202332175 nghìn €
11/07/202432125 nghìn €
26/12/202433125 nghìn €
17/06/202533100 nghìn €
18/11/202533100 nghìn €
28/06/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com