
Eskil Smidesang Edh là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo AIK.
Tiểu sử Eskil Smidesang Edh
Ở tuổi 24, tiền vệ Eskil Smidesang Edh thi đấu cho câu lạc bộ AIK và mang quốc tịch Na Uy. Cầu thủ sinh ngày 04/08/2002, cao 181 cm, nặng 76 kg và thuận chân phải. Mùa 2026 tại Allsvenskan Thụy Điển, cầu thủ có 7 trận với 488 phút thi đấu và điểm trung bình 6,33. Giá trị thị trường là 1,5 triệu €, còn giá trị cao nhất là 2,0 triệu € trong năm 2025. Hợp đồng hiện hành có hiệu lực đến 30/12/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
578Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 8 | 6 | 578 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 86% | 46% | 2 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 578 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 349/404 (86%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/35 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/66 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 28
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IFK Goteborg | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/65 | 4 | 6/11 | — | 6,17 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Brommapojkarna | B 5-6 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 33/39 | 3 | 4/7 | — | 6,26 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Halmstads | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 75/76 | 1 | 3/10 | V | 6,36 |
| 17/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Mjallby AIF | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 68/71 | 4 | 7/12 | — | 6,90 |
| 12/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Vasteras SK FK | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 33/41 | 1 | 1/2 | — | 5,93 |
| 08/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 2 | 2/3 | — | 6,18 |
| 11/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Mjallby AIF | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/53 | 1 | 5/12 | — | 6,60 |
| 05/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35/45 | 2 | 3/9 | V | 6,11 |
| 30/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IK Sirius FK | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hammarby | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 25/07/2021 | 18 | 300 nghìn € |
| 02/01/2022 | 19 | 500 nghìn € |
| 30/06/2022 | 19 | 700 nghìn € |
| 08/12/2022 | 20 | 800 nghìn € |
| 28/06/2023 | 20 | 800 nghìn € |
| 14/12/2023 | 21 | 1,2 triệu € |
| 12/06/2024 | 21 | 1,2 triệu € |
| 25/09/2024 | 22 | 1,8 triệu € |
| 19/12/2024 | 22 | 2,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 22 | 2,0 triệu € |
| 18/11/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 29/03/2026 | 23 | 1,8 triệu € |
| 28/06/2026 | 23 | 1,8 triệu € |
| 17/09/2026 | 24 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/03/2024 | Lillestrom | AIK | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 01/11/2020 | Lillestrom Youth | Lillestrom | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2018 | Skjetten SK Jugend | Lillestrom Youth | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2017 | Lillestrom Youth | Skjetten SK Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật44
- Tư duy52
- Sức mạnh68
- Thể lực57