
Wilmer Olofsson là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo AIK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
736Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
736Phút/bàn
0/4Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 10 | 7 | 646 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 91% | 67% | 2 | 0 | 5,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 646 phút · điểm TB 5,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 478/520 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/35 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 44
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/46 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IFK Goteborg | H 2-2 | 87 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 48/57 | 2 | 7/12 | — | 6,69 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Brommapojkarna | B 5-6 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/7 | 2 | 2/2 | — | — |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Ba Lan | B 0-3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Halmstads | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89/96 | 2 | 3/6 | — | 7,01 |
| 17/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Mjallby AIF | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | 1/1 | — | 6,35 |
| 12/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Vasteras SK FK | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 72/79 | 0 | 3/3 | — | 6,20 |
| 08/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/57 | 5 | 6/8 | — | 7,36 |
| 30/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hammarby | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/55 | 2 | 2/3 | V | 6,60 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Djurgardens | T 3-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/25 | 1 | 2/4 | V | 6,23 |
| 08/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Orgryte | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/69 | 3 | 5/7 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 09/12/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 08/06/2025 | 19 | 25 nghìn € |
| 23/03/2026 | 20 | 25 nghìn € |
| 28/05/2026 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/09/2026 | 21 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Moss | AIK | Cho mượn | — |
| 23/03/2026 | AIK | Moss | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2025 | A.F.C Eskilstuna | AIK | Cho mượn | — |
| 30/07/2025 | AIK | A.F.C Eskilstuna | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2025 | AZ Alkmaar U21 | AIK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | AZ Alkmaar U18 | AZ Alkmaar U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2022 | AIK Solna U17 | AZ Alkmaar U18 | Chuyển nhượng | — |