Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wilmer Olofsson

AIKHậu vệSWE
21Tuổi
190Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Wilmer Olofsson là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo AIK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
736Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
736Phút/bàn
0/4Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—119010000——00—
Allsvenskan Thụy Điển2026—1076460014091%67%205,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 646 phút · điểm TB 5,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
478/520 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/35 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
11
Phá bóng
44
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/46 (67%)
Không chiến thắng / thua
10 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wilmer Olofsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs IFK GoteborgH 2-2870110148/5727/12—6,69
10/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs BrommapojkarnaB 5-61001007/722/2——
30/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Ba LanB 0-3300000—0——6,20
20/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HalmstadsB 1-2740000089/9623/6—7,01
17/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Mjallby AIFH 1-180010012/1201/1—6,35
12/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Vasteras SK FKB 1-4900010072/7903/3—6,20
08/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Malmo FFH 0-0900000051/5756/8—7,36
30/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HammarbyT 3-2900000054/5522/3V6,60
16/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ DjurgardensT 3-1590000023/2512/4V6,23
08/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ OrgryteT 4-3900000063/6935/7—6,55

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 500 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/20241925 nghìn €
09/12/20241925 nghìn €
08/06/20251925 nghìn €
23/03/20262025 nghìn €
28/05/202620100 nghìn €
17/09/202621500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2026MossAIKCho mượn—
23/03/2026AIKMossChuyển nhượng—
29/11/2025A.F.C EskilstunaAIKCho mượn—
30/07/2025AIKA.F.C EskilstunaChuyển nhượng—
21/07/2025AZ Alkmaar U21AIKChuyển nhượng—
30/06/2024AZ Alkmaar U18AZ Alkmaar U21Chuyển nhượng—
30/08/2022AIK Solna U17AZ Alkmaar U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com