
Lukas Bergquist là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo AIK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
11Đá chính
1.039Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 17 | 10 | 949 | 0 | 0 | 2 | 4 | 0 | 81% | 49% | 2 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 949 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 371/458 (81%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 7/50 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/43 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/79 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 33
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 183
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IFK Goteborg | H 2-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/24 | 2 | 2/5 | — | 5,72 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Brommapojkarna | B 5-6 | 25 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 16/17 | 0 | 1/2 | — | 5,83 |
| 12/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Vasteras SK FK | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 0/2 | — | 5,61 |
| 08/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 4 | 4/6 | — | 6,75 |
| 30/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hammarby | T 3-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/23 | 1 | 2/6 | — | 6,30 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Djurgardens | T 3-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 2/4 | — | 6,78 |
| 08/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Orgryte | T 4-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/21 | 1 | 2/7 | — | 4,87 |
| 02/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Orgryte | B 0-3 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 64/69 | 2 | 2/3 | — | 6,57 |
| 28/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hacken | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 46/55 | 1 | 2/6 | — | 6,92 |
| 18/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs GAIS | T 2-0 | 72 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 65/73 | 1 | 3/7 | — | 8,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 11/07/2024 | 24 | 375 nghìn € |
| 26/12/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 17/06/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 18/11/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 28/06/2026 | 26 | 450 nghìn € |
| 17/09/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/02/2026 | Osters IF | AIK | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2023 | Umea FC | Osters IF | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2022 | Hudiksvalls FF | Umea FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Söderhamns FF | Hudiksvalls FF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Stugsunds IK | Söderhamns FF | Cho mượn | — |
| 07/08/2016 | Söderhamns FF | Stugsunds IK | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật46
- Tư duy44
- Sức mạnh60
- Thể lực46